How Investigative Journalists Work · B1 · Luyện viết tiếng Anh
How Investigative Journalists Work · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Mass Media
Daniel attended a talk by an investigative journalist who had studied one local issue for months.
Daniel tham dự buổi nói chuyện của một nhà báo điều tra đã nghiên cứu một vấn đề địa phương suốt nhiều tháng.
She began with public records before contacting people who were directly involved.
Cô ấy bắt đầu bằng hồ sơ công khai trước khi liên hệ những người trực tiếp liên quan.
Several sources agreed to speak only if their identities were protected.
Một số nguồn chỉ đồng ý nói chuyện nếu danh tính của họ được bảo vệ.
The journalist explained that serious claims needed documents or independent confirmation whenever possible.
Nhà báo giải thích rằng những cáo buộc nghiêm trọng cần tài liệu hoặc xác nhận độc lập bất cứ khi nào có thể.
Daniel was surprised by how much time she spent checking small dates and numbers.
Daniel ngạc nhiên vì cô ấy dành nhiều thời gian kiểm tra những ngày tháng và con số nhỏ.
She also offered the people criticised in the story a chance to respond before publication.
Cô ấy cũng cho những người bị phê bình trong bài cơ hội phản hồi trước khi xuất bản.
Although some refused to comment, their refusal was recorded accurately rather than guessed about.
Mặc dù một số người từ chối bình luận, việc từ chối được ghi chính xác thay vì bị suy đoán.
Editors reviewed the evidence and asked whether every important sentence could be supported.
Biên tập viên xem xét bằng chứng và hỏi liệu mỗi câu quan trọng có thể được chứng minh hay không.
The final article was shorter than Daniel expected because weak details had been removed.
Bài báo cuối ngắn hơn Daniel tưởng vì những chi tiết yếu đã được loại bỏ.
If new evidence appears later, the publication may update the story or issue a correction.
Nếu bằng chứng mới xuất hiện sau đó, ấn phẩm có thể cập nhật bài hoặc đưa ra đính chính.
Daniel left knowing that careful reporting needs patience, fact checking, responsibility, and curiosity.
Daniel ra về và hiểu rằng đưa tin cẩn thận cần sự kiên nhẫn, kiểm tra sự thật, trách nhiệm và sự tò mò.
He now reads long investigations with more respect for the careful work behind each confirmed detail.
Giờ anh ấy đọc các bài điều tra dài với sự tôn trọng hơn dành cho công việc cẩn thận phía sau từng chi tiết đã được xác nhận.