How the Printing Press Changed News · B1 · Luyện viết tiếng Anh

How the Printing Press Changed News · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v

12 câu luyện viết · Mass Media

  1. Olivia visited a museum exhibition about how the printing press changed the spread of news.

    Olivia tham quan một triển lãm bảo tàng về cách máy in thay đổi việc lan truyền tin tức.

  2. Before printed sheets became common, copying information by hand was slow and expensive.

    Trước khi các tờ in trở nên phổ biến, sao chép thông tin bằng tay rất chậm và tốn kém.

  3. Printing allowed many similar copies to be produced far more quickly.

    In ấn cho phép tạo ra nhiều bản giống nhau nhanh hơn rất nhiều.

  4. The exhibition showed early news sheets that reported wars, prices, unusual events, and official announcements.

    Triển lãm trưng bày các tờ tin sớm đưa tin về chiến tranh, giá cả, sự kiện bất thường và thông báo chính thức.

  5. Olivia noticed that some publishers used dramatic stories because readers were willing to pay for them.

    Olivia nhận thấy một số nhà xuất bản dùng các câu chuyện gây sốc vì độc giả sẵn sàng trả tiền.

  6. Faster printing therefore increased access to information without automatically making every story accurate.

    Vì vậy, in nhanh hơn tăng khả năng tiếp cận thông tin mà không tự động khiến mọi câu chuyện chính xác.

  7. As towns grew, printed news could reach larger groups and support regular public discussion.

    Khi các thị trấn phát triển, tin in có thể đến với nhóm người lớn hơn và hỗ trợ thảo luận công cộng thường xuyên.

  8. The guide explained that later improvements reduced costs and increased printing speed further.

    Hướng dẫn viên giải thích rằng những cải tiến sau này giảm chi phí và tăng tốc độ in hơn nữa.

  9. Although today's technology is different, Olivia saw a familiar problem in the competition for attention.

    Mặc dù công nghệ ngày nay khác, Olivia thấy một vấn đề quen thuộc trong cuộc cạnh tranh giành sự chú ý.

  10. If information becomes easier to publish, readers still need ways to judge its reliability.

    Nếu thông tin trở nên dễ xuất bản hơn, độc giả vẫn cần cách đánh giá độ tin cậy của nó.

  11. The exhibition connected a historical machine with changes in business, politics, and everyday communication.

    Triển lãm kết nối một cỗ máy lịch sử với những thay đổi trong kinh doanh, chính trị và giao tiếp hằng ngày.

  12. Olivia left thinking that printing changed both how much news existed and who could receive it.

    Olivia ra về với suy nghĩ rằng in ấn thay đổi cả lượng tin tồn tại lẫn những ai có thể tiếp nhận nó.