Photographs That Record Important Events · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Photographs That Record Important Events · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự

12 câu luyện viết · Mass Media

  1. Thomas chose three famous news photographs for a class discussion about recording important events.

    Thomas chọn ba bức ảnh báo chí nổi tiếng cho một cuộc thảo luận lớp học về việc ghi lại những sự kiện quan trọng.

  2. One image showed a crowded street, while another focused closely on a single person's reaction.

    Một bức cho thấy con phố đông người, còn bức khác tập trung vào phản ứng của một người.

  3. Thomas said photographs can communicate quickly because viewers notice faces, movement, and setting together.

    Thomas nói ảnh có thể truyền đạt nhanh vì người xem nhận ra gương mặt, chuyển động và bối cảnh cùng lúc.

  4. However, a photograph records only one moment and one view chosen by the photographer.

    Tuy nhiên, một bức ảnh chỉ ghi lại một khoảnh khắc và một góc nhìn do nhiếp ảnh gia chọn.

  5. We read the captions to learn when and where each image had been taken.

    Chúng tôi đọc chú thích để biết mỗi bức ảnh được chụp khi nào và ở đâu.

  6. One caption had been corrected years later because the first identification was wrong.

    Một chú thích đã được sửa nhiều năm sau vì nhận dạng ban đầu bị sai.

  7. That example showed why accurate information around an image matters as much as the picture itself.

    Ví dụ đó cho thấy vì sao thông tin chính xác quanh một bức ảnh quan trọng không kém chính bức ảnh.

  8. Thomas has also learned that cropping can remove details that might change the viewer's understanding.

    Thomas cũng đã biết rằng cắt ảnh có thể loại bỏ chi tiết làm thay đổi cách người xem hiểu.

  9. If an image is shared online without context, he searches for its original source.

    Nếu một hình ảnh được chia sẻ trực tuyến mà thiếu bối cảnh, anh ấy tìm nguồn gốc ban đầu.

  10. Photographs can become powerful historical records, although they should not be treated as complete evidence alone.

    Ảnh có thể trở thành tư liệu lịch sử mạnh mẽ, mặc dù không nên được xem là bằng chứng đầy đủ khi đứng một mình.

  11. Our discussion moved from admiring the pictures to asking what each one could and could not show.

    Cuộc thảo luận chuyển từ việc ngắm ảnh sang hỏi mỗi bức có thể và không thể cho thấy điều gì.

  12. Thomas concluded that careful captions help important photographs remain meaningful long after the event.

    Thomas kết luận rằng chú thích cẩn thận giúp những bức ảnh quan trọng giữ ý nghĩa lâu sau sự kiện.