Reporting Information Responsibly · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Reporting Information Responsibly · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Mass Media

  1. Lucy writes short reports for a community website that covers local meetings and neighbourhood events.

    Lucy viết các bản tin ngắn cho một trang web cộng đồng đưa tin về họp địa phương và sự kiện khu phố.

  2. She takes notes during interviews and checks names carefully before publishing anything.

    Cô ấy ghi chép trong phỏng vấn và kiểm tra tên cẩn thận trước khi xuất bản bất cứ điều gì.

  3. Last month, someone made a serious claim about a shop without providing any evidence.

    Tháng trước, có người đưa ra một cáo buộc nghiêm trọng về một cửa hàng mà không cung cấp bằng chứng.

  4. Lucy did not repeat the claim simply because it sounded interesting or important.

    Lucy không lặp lại cáo buộc chỉ vì nó nghe thú vị hay quan trọng.

  5. She contacted the shop, checked public information, and asked the original speaker for supporting details.

    Cô ấy liên hệ cửa hàng, kiểm tra thông tin công khai và hỏi người nói ban đầu về chi tiết hỗ trợ.

  6. When no evidence appeared, she reported the confirmed issue without including the unsupported accusation.

    Khi không có bằng chứng, cô ấy đưa tin vấn đề đã được xác nhận mà không gồm cáo buộc chưa được chứng minh.

  7. Although speed matters online, Lucy believes a short delay is better than publishing a harmful error.

    Mặc dù tốc độ quan trọng trên mạng, Lucy tin rằng chậm một chút tốt hơn xuất bản một lỗi gây hại.

  8. She has also corrected spelling mistakes openly when readers pointed them out.

    Cô ấy cũng công khai sửa lỗi chính tả khi độc giả chỉ ra.

  9. If a correction changes the meaning of a story, the website explains what was wrong before.

    Nếu đính chính làm thay đổi ý nghĩa câu chuyện, trang web giải thích trước đó sai ở đâu.

  10. Lucy separates what she observed herself from what another person said happened.

    Lucy tách những gì cô ấy tự quan sát khỏi những gì người khác nói đã xảy ra.

  11. That habit makes her reports clearer and helps readers judge the information for themselves.

    Thói quen đó khiến bản tin của cô ấy rõ hơn và giúp độc giả tự đánh giá thông tin.

  12. Responsible reporting has made Lucy slower in some moments, but more confident about what she publishes.

    Đưa tin có trách nhiệm khiến Lucy chậm hơn trong một số lúc, nhưng tự tin hơn về điều mình xuất bản.