How Visual Advertisements Influence Us · B1 · Luyện viết tiếng Anh

How Visual Advertisements Influence Us · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự t

12 câu luyện viết · Mass Media

  1. George and I photographed several advertisements during a walk through the city centre.

    George và tôi chụp lại vài quảng cáo trong một chuyến đi bộ qua trung tâm thành phố.

  2. Most used bright images and very little text to catch attention quickly.

    Phần lớn dùng hình ảnh sáng và rất ít chữ để thu hút chú ý nhanh.

  3. One sports advert showed a successful athlete beside a product that had no direct link to performance.

    Một quảng cáo thể thao cho thấy vận động viên thành công cạnh sản phẩm không có liên hệ trực tiếp với thành tích.

  4. George said the image encouraged viewers to connect the product with confidence and achievement.

    George nói hình ảnh khuyến khích người xem liên hệ sản phẩm với sự tự tin và thành công.

  5. Another advert used a large discount number while placing the conditions in smaller print.

    Một quảng cáo khác dùng con số giảm giá lớn nhưng đặt điều kiện bằng chữ nhỏ hơn.

  6. We read the small text and discovered that the best price applied only to certain customers.

    Chúng tôi đọc chữ nhỏ và phát hiện mức giá tốt nhất chỉ áp dụng cho một số khách hàng.

  7. Although the advertisement was not necessarily false, its design guided attention away from limitations.

    Mặc dù quảng cáo không nhất thiết sai, thiết kế của nó hướng sự chú ý khỏi những giới hạn.

  8. George has become more aware of how colour, faces, and size affect what he notices first.

    George đã chú ý hơn đến cách màu sắc, khuôn mặt và kích thước ảnh hưởng điều anh ấy nhìn thấy trước.

  9. If an advert makes a product seem necessary, he asks what practical problem it actually solves.

    Nếu một quảng cáo khiến sản phẩm có vẻ cần thiết, anh ấy hỏi nó thực sự giải quyết vấn đề thực tế nào.

  10. He also compares prices before reacting to words such as exclusive or limited.

    Anh ấy cũng so sánh giá trước khi phản ứng với những từ như độc quyền hay giới hạn.

  11. Visual advertising can be creative and useful, but its purpose is usually to influence choices.

    Quảng cáo hình ảnh có thể sáng tạo và hữu ích, nhưng mục đích thường là ảnh hưởng đến lựa chọn.

  12. Our walk made George less suspicious of every advert, yet more conscious of how each one is designed.

    Chuyến đi khiến George không nghi ngờ mọi quảng cáo hơn, nhưng ý thức rõ hơn về cách từng quảng cáo được thiết kế.