Looking after Heart Health · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Looking after Heart Health · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Medical Care

  1. Olivia began thinking about heart health after a routine appointment with her doctor.

    Olivia bắt đầu nghĩ về sức khoẻ tim sau một cuộc hẹn định kỳ với bác sĩ.

  2. The doctor discussed blood pressure, movement, smoking, sleep, and family history rather than one single habit.

    Bác sĩ trao đổi về huyết áp, vận động, hút thuốc, giấc ngủ và tiền sử gia đình thay vì một thói quen duy nhất.

  3. Olivia does not smoke, but she realised she had become less active during a busy year.

    Olivia không hút thuốc, nhưng nhận ra mình đã ít vận động hơn trong một năm bận rộn.

  4. She started walking for thirty minutes on several evenings instead of setting an extreme exercise target.

    Cô ấy bắt đầu đi bộ ba mươi phút vào vài buổi tối thay vì đặt mục tiêu tập luyện cực đoan.

  5. Her meals now include more vegetables and fewer heavily salted ready-made foods.

    Bữa ăn của cô ấy giờ có nhiều rau hơn và ít thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối hơn.

  6. Although these changes are simple, Olivia prefers habits she can maintain over short intense plans.

    Mặc dù những thay đổi này đơn giản, Olivia thích thói quen có thể duy trì hơn các kế hoạch ngắn quá nặng.

  7. She has also booked the follow-up check recommended for her individual health situation.

    Cô ấy cũng đã đặt lịch kiểm tra theo dõi được khuyến nghị cho tình hình sức khoẻ riêng.

  8. If she feels chest pain or another urgent symptom, she knows routine lifestyle advice is not enough.

    Nếu cảm thấy đau ngực hoặc triệu chứng khẩn cấp khác, cô ấy biết lời khuyên lối sống thông thường là chưa đủ.

  9. Olivia avoids online claims that promise one food or supplement can protect everyone's heart.

    Olivia tránh các khẳng định trực tuyến hứa rằng một thực phẩm hay thực phẩm bổ sung có thể bảo vệ tim của mọi người.

  10. Instead, she asks health professionals about questions connected with her own risk factors.

    Thay vào đó, cô ấy hỏi chuyên gia y tế về những câu hỏi liên quan đến yếu tố nguy cơ của bản thân.

  11. Her goal is steady care over time rather than perfect behaviour every day.

    Mục tiêu của cô ấy là chăm sóc đều đặn theo thời gian thay vì hành vi hoàn hảo mỗi ngày.

  12. For Olivia, heart health now means several realistic habits supported by appropriate medical checks.

    Với Olivia, sức khoẻ tim giờ có nghĩa là nhiều thói quen thực tế được hỗ trợ bởi kiểm tra y tế phù hợp.