Getting Advice about Healthy Eating · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Getting Advice about Healthy Eating · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v

12 câu luyện viết · Medical Care

  1. Henry asked for nutrition advice because his meals had become irregular during a busy period at work.

    Henry xin lời khuyên dinh dưỡng vì bữa ăn của anh ấy trở nên thất thường trong giai đoạn công việc bận rộn.

  2. A qualified professional asked about his normal meals, schedule, preferences, and health needs.

    Một chuyên gia có chuyên môn hỏi về bữa ăn thường ngày, lịch, sở thích và nhu cầu sức khoẻ của anh ấy.

  3. Henry expected a strict list of forbidden foods, but the conversation was more practical.

    Henry mong đợi một danh sách cứng nhắc các món bị cấm, nhưng cuộc trao đổi thực tế hơn.

  4. They discussed adding vegetables, regular meals, and convenient options for late working days.

    Họ trao đổi về việc thêm rau, ăn đều và các lựa chọn tiện cho những ngày làm muộn.

  5. Henry chose two breakfasts he could prepare quickly instead of skipping food until lunchtime.

    Henry chọn hai bữa sáng có thể chuẩn bị nhanh thay vì nhịn đến giờ trưa.

  6. He also keeps fruit and simple snacks at work for days when meetings run over.

    Anh ấy cũng giữ trái cây và đồ ăn nhẹ đơn giản ở chỗ làm cho những ngày họp kéo dài.

  7. Although the advice included general principles, it was adjusted to his actual routine.

    Mặc dù lời khuyên gồm các nguyên tắc chung, nó được điều chỉnh theo thói quen thực tế của anh ấy.

  8. Henry has avoided online diets that promise very fast results without considering individual health.

    Henry đã tránh các chế độ ăn trên mạng hứa kết quả rất nhanh mà không xét sức khoẻ từng người.

  9. If he develops a medical concern, he knows nutrition advice should be coordinated with appropriate care.

    Nếu xuất hiện lo ngại y tế, anh ấy biết lời khuyên dinh dưỡng nên được phối hợp với chăm sóc phù hợp.

  10. His meals are not perfect, but they are more regular and require less last-minute decision making.

    Bữa ăn của anh ấy không hoàn hảo, nhưng đều hơn và cần ít quyết định phút cuối hơn.

  11. Henry now judges healthy eating by patterns over time rather than one unusual meal.

    Giờ Henry đánh giá ăn uống lành mạnh theo thói quen dài hạn hơn là một bữa ăn khác thường.

  12. The advice helped because it turned broad health messages into choices he could realistically maintain.

    Lời khuyên hữu ích vì biến thông điệp sức khoẻ rộng thành những lựa chọn anh ấy thực tế có thể duy trì.