Choosing Three Important Tasks · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Choosing Three Important Tasks · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Productivity Habits

  1. Emma writes three important tasks on a small card before she opens her laptop each morning.

    Emma viết ba nhiệm vụ quan trọng lên một tấm thẻ nhỏ trước khi mở máy tính xách tay mỗi sáng.

  2. She chooses work that will make a real difference rather than the easiest jobs available.

    Cô ấy chọn công việc tạo ra khác biệt thực sự thay vì những việc dễ nhất đang có.

  3. The list stays beside her keyboard, so she can see it whenever new requests arrive.

    Danh sách nằm cạnh bàn phím, vì vậy cô ấy có thể nhìn thấy nó mỗi khi có yêu cầu mới.

  4. On busy days, Emma still handles urgent problems, but she returns to her three priorities afterwards.

    Vào những ngày bận rộn, Emma vẫn xử lý vấn đề khẩn cấp, nhưng sau đó cô ấy quay lại ba ưu tiên của mình.

  5. She used to make very long lists and often felt disappointed by unfinished items.

    Trước đây cô ấy thường lập danh sách rất dài và hay thất vọng vì những việc chưa hoàn thành.

  6. Now she moves less important work to another day instead of pretending everything is equally urgent.

    Giờ cô ấy chuyển việc ít quan trọng sang ngày khác thay vì giả vờ rằng mọi thứ đều khẩn cấp như nhau.

  7. By lunchtime, Emma usually knows whether her plan is realistic or needs a small change.

    Đến giờ ăn trưa, Emma thường biết kế hoạch của mình có thực tế hay cần thay đổi nhỏ.

  8. If one task takes longer than expected, she shortens another task rather than working late automatically.

    Nếu một nhiệm vụ mất lâu hơn dự kiến, cô ấy rút ngắn việc khác thay vì tự động làm muộn.

  9. Her manager has noticed that important projects now receive attention earlier in the day.

    Quản lý của cô ấy nhận thấy các dự án quan trọng giờ được chú ý sớm hơn trong ngày.

  10. Emma also feels calmer because the card gives her a clear place to begin.

    Emma cũng thấy bình tĩnh hơn vì tấm thẻ cho cô ấy một điểm bắt đầu rõ ràng.

  11. At the end of work, she marks completed tasks and decides what should happen tomorrow.

    Cuối ngày làm việc, cô ấy đánh dấu nhiệm vụ đã xong và quyết định việc gì nên làm vào ngày mai.

  12. The simple habit helps her protect time for work that actually matters.

    Thói quen đơn giản giúp cô ấy bảo vệ thời gian cho công việc thực sự quan trọng.