Working without Digital Distractions · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Working without Digital Distractions · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Productivity Habits

  1. Daniel was losing concentration because messages appeared on his screen every few minutes.

    Daniel thường mất tập trung vì tin nhắn xuất hiện trên màn hình vài phút một lần.

  2. He decided to silence non-urgent notifications during two planned periods of focused work.

    Anh ấy quyết định tắt thông báo không khẩn cấp trong hai khoảng thời gian tập trung đã lên kế hoạch.

  3. Before each period, Daniel tells close colleagues when he will be available again.

    Trước mỗi khoảng thời gian, Daniel báo cho đồng nghiệp thân cận biết khi nào anh ấy sẽ lại sẵn sàng.

  4. He keeps his phone in a drawer instead of leaving it beside the keyboard.

    Anh ấy để điện thoại trong ngăn kéo thay vì để cạnh bàn phím.

  5. The first morning felt unusual, and he checked the drawer twice without any real reason.

    Buổi sáng đầu tiên cảm thấy lạ, và anh ấy kiểm tra ngăn kéo hai lần mà không có lý do thực sự.

  6. After several days, Daniel found it easier to continue one task without breaking his attention.

    Sau vài ngày, Daniel thấy dễ tiếp tục một nhiệm vụ hơn mà không làm gián đoạn sự tập trung.

  7. He still checks messages between focus periods, so important communication is not ignored.

    Anh ấy vẫn kiểm tra tin nhắn giữa các khoảng tập trung, vì vậy giao tiếp quan trọng không bị bỏ qua.

  8. A family emergency would be different, so selected contacts can still make his phone ring.

    Tình huống khẩn cấp trong gia đình sẽ khác, nên một số liên hệ được chọn vẫn có thể làm điện thoại đổ chuông.

  9. Daniel has also removed several apps that he opened only from habit.

    Daniel cũng đã gỡ một số ứng dụng mà trước đây anh ấy chỉ mở theo thói quen.

  10. His work is not faster every day, but difficult tasks now receive longer periods of attention.

    Công việc của anh ấy không nhanh hơn mỗi ngày, nhưng nhiệm vụ khó giờ nhận được những khoảng tập trung dài hơn.

  11. He plans to keep the system flexible when meetings or customer calls require quick replies.

    Anh ấy dự định giữ hệ thống linh hoạt khi cuộc họp hoặc cuộc gọi khách hàng cần phản hồi nhanh.

  12. For Daniel, fewer digital interruptions have made concentrated work much easier to maintain.

    Với Daniel, ít gián đoạn kỹ thuật số hơn đã giúp việc duy trì tập trung trở nên dễ hơn nhiều.