Reviewing Progress before Dinner · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Reviewing Progress before Dinner · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c
12 câu luyện viết · Productivity Habits
James spends ten minutes reviewing his work before he starts preparing dinner at home.
James dành mười phút xem lại công việc trước khi bắt đầu chuẩn bị bữa tối ở nhà.
He checks what was finished, what changed, and which task still needs attention tomorrow.
Anh ấy kiểm tra việc gì đã xong, việc gì thay đổi và nhiệm vụ nào vẫn cần chú ý vào ngày mai.
The review is short because he does not want work to take over his evening.
Việc xem lại khá ngắn vì anh ấy không muốn công việc chiếm hết buổi tối.
James writes one sentence about any problem that could block his next working day.
James viết một câu về bất kỳ vấn đề nào có thể cản trở ngày làm việc tiếp theo.
If he needs information from someone, he prepares the question but waits until working hours to send it.
Nếu cần thông tin từ ai đó, anh ấy chuẩn bị câu hỏi nhưng chờ đến giờ làm việc mới gửi.
This habit began after he repeatedly remembered unfinished tasks while trying to relax.
Thói quen này bắt đầu sau khi anh ấy nhiều lần nhớ tới việc chưa xong trong lúc cố thư giãn.
The notes give James confidence that important details will still be there in the morning.
Các ghi chú giúp James yên tâm rằng những chi tiết quan trọng vẫn sẽ ở đó vào buổi sáng.
Some days produce little progress, and he records that honestly instead of inventing success.
Có những ngày tiến độ rất ít, và anh ấy ghi lại trung thực thay vì tự tạo cảm giác thành công.
On stronger days, the review helps him recognise work that deserves to be celebrated.
Vào những ngày tốt hơn, việc xem lại giúp anh ấy nhận ra những công việc đáng được ghi nhận.
His partner appreciates that James finishes the review before they sit down to eat.
Bạn đời của James đánh giá cao việc anh ấy kết thúc phần xem lại trước khi họ ngồi ăn.
He has stopped opening his laptop again after dinner unless something is genuinely urgent.
Anh ấy đã ngừng mở lại máy tính sau bữa tối trừ khi có việc thực sự khẩn cấp.
The evening review creates a clear boundary between the working day and personal time.
Việc xem lại buổi tối tạo ra ranh giới rõ ràng giữa ngày làm việc và thời gian cá nhân.