Keeping a Regular Morning Routine · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Keeping a Regular Morning Routine · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Productivity Habits

  1. Olivia wakes at roughly the same time on weekdays so her mornings feel predictable.

    Olivia thức dậy gần như cùng một giờ vào các ngày trong tuần để buổi sáng dễ đoán hơn.

  2. She drinks water, opens the curtains, and gets dressed before looking at work messages.

    Cô ấy uống nước, mở rèm và thay quần áo trước khi xem tin nhắn công việc.

  3. Breakfast is simple, which means she rarely has to make complicated decisions while sleepy.

    Bữa sáng khá đơn giản, nghĩa là cô ấy hiếm khi phải đưa ra quyết định phức tạp khi còn buồn ngủ.

  4. Olivia prepares her bag the previous evening when she knows she must leave early.

    Olivia chuẩn bị túi từ tối hôm trước khi biết mình phải đi sớm.

  5. The routine is not exact, and she allows extra time when family responsibilities change.

    Thói quen không hoàn toàn cố định, và cô ấy dành thêm thời gian khi trách nhiệm gia đình thay đổi.

  6. On weekends, Olivia gets up later because rest is more important than following a strict timetable.

    Vào cuối tuần, Olivia dậy muộn hơn vì nghỉ ngơi quan trọng hơn việc theo lịch nghiêm ngặt.

  7. She started this routine after several rushed mornings made her forget important items.

    Cô ấy bắt đầu thói quen này sau khi vài buổi sáng vội vàng khiến cô ấy quên đồ quan trọng.

  8. Since then, she has missed the bus less often and usually reaches work without feeling hurried.

    Kể từ đó, cô ấy ít lỡ xe buýt hơn và thường đến chỗ làm mà không cảm thấy vội vàng.

  9. A short walk to the station also gives her time to think about the day ahead.

    Một đoạn đi bộ ngắn đến ga cũng cho cô ấy thời gian nghĩ về ngày sắp tới.

  10. If Olivia sleeps badly, she shortens the routine rather than sacrificing more sleep.

    Nếu Olivia ngủ không ngon, cô ấy rút ngắn thói quen thay vì hy sinh thêm thời gian ngủ.

  11. She considers consistency useful, but she does not treat one unusual morning as a failure.

    Cô ấy thấy sự đều đặn hữu ích, nhưng không coi một buổi sáng bất thường là thất bại.

  12. The routine mainly works because it removes unnecessary rushing from the start of her day.

    Thói quen chủ yếu hiệu quả vì nó loại bỏ sự vội vàng không cần thiết ngay từ đầu ngày.