Answering Emails at Fixed Times · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Answering Emails at Fixed Times · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Productivity Habits

  1. Thomas used to keep his inbox open throughout the day and answered messages immediately.

    Thomas từng mở hộp thư suốt cả ngày và trả lời tin nhắn ngay lập tức.

  2. He now checks email at three planned times unless his job requires a faster response.

    Giờ anh ấy kiểm tra email vào ba thời điểm đã định trừ khi công việc cần phản hồi nhanh hơn.

  3. The first check happens after he finishes an important morning task.

    Lần kiểm tra đầu tiên diễn ra sau khi anh ấy hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng vào buổi sáng.

  4. Thomas answers simple messages quickly and adds longer requests to his task list.

    Thomas trả lời nhanh các tin nhắn đơn giản và thêm yêu cầu dài hơn vào danh sách việc cần làm.

  5. He uses clear subject lines so colleagues can understand the purpose of each reply.

    Anh ấy dùng tiêu đề rõ ràng để đồng nghiệp có thể hiểu mục đích của từng thư trả lời.

  6. For urgent matters, the team has agreed to use a phone call or direct message.

    Đối với việc khẩn cấp, nhóm đã thống nhất dùng cuộc gọi hoặc tin nhắn trực tiếp.

  7. At first, Thomas worried that people would think he was being unhelpful.

    Ban đầu, Thomas lo rằng mọi người sẽ nghĩ anh ấy không nhiệt tình hỗ trợ.

  8. Instead, colleagues adapted quickly once he explained when he normally reads email.

    Thay vào đó, đồng nghiệp thích nghi nhanh sau khi anh ấy giải thích khi nào mình thường đọc email.

  9. His replies have become more thoughtful because he is not switching constantly between different tasks.

    Các thư trả lời của anh ấy trở nên chu đáo hơn vì anh ấy không liên tục chuyển giữa nhiều nhiệm vụ.

  10. Thomas still makes exceptions during projects when customers need information before a deadline.

    Thomas vẫn có ngoại lệ trong các dự án khi khách hàng cần thông tin trước hạn chót.

  11. He reviews the system every few months to make sure it still suits his responsibilities.

    Anh ấy xem lại hệ thống vài tháng một lần để chắc rằng nó vẫn phù hợp với trách nhiệm của mình.

  12. Fixed email times have helped him communicate reliably without letting the inbox control his day.

    Các thời điểm kiểm tra email cố định đã giúp anh ấy giao tiếp đáng tin cậy mà không để hộp thư chi phối cả ngày.