Setting Healthy Limits at Work · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Setting Healthy Limits at Work · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các
12 câu luyện viết · Productivity Habits
Henry realised he was regularly accepting extra work even when his schedule was already full.
Henry nhận ra mình thường xuyên nhận thêm việc ngay cả khi lịch đã kín.
He began checking deadlines and existing tasks before agreeing to every new request.
Anh ấy bắt đầu kiểm tra hạn chót và nhiệm vụ hiện có trước khi đồng ý với mọi yêu cầu mới.
When a manager asked for another report, Henry explained what he was currently preparing.
Khi quản lý yêu cầu thêm một báo cáo, Henry giải thích những gì anh ấy đang chuẩn bị.
They moved one deadline instead of expecting all the work to be finished at once.
Họ dời một hạn chót thay vì mong tất cả công việc được hoàn thành cùng lúc.
Henry also stopped answering routine messages late at night when no immediate response was needed.
Henry cũng ngừng trả lời tin nhắn thường lệ vào đêm muộn khi không cần phản hồi ngay.
The change felt uncomfortable because he had connected being helpful with always saying yes.
Sự thay đổi khiến anh ấy không thoải mái vì trước đây anh ấy gắn việc hữu ích với luôn nói đồng ý.
His colleagues did not react badly when he gave clear reasons and suggested realistic alternatives.
Đồng nghiệp không phản ứng tiêu cực khi anh ấy đưa ra lý do rõ ràng và gợi ý lựa chọn thực tế.
Healthy limits have also made it easier for Henry to keep promises he actually makes.
Giới hạn lành mạnh cũng giúp Henry dễ giữ những lời hứa mà anh ấy thực sự đưa ra.
He still helps during genuine emergencies, especially when the whole team faces pressure.
Anh ấy vẫn giúp trong tình huống khẩn cấp thực sự, đặc biệt khi cả nhóm chịu áp lực.
However, he no longer treats poor planning as an automatic reason to sacrifice every evening.
Tuy nhiên, anh ấy không còn coi việc lên kế hoạch kém là lý do tự động để hy sinh mọi buổi tối.
Henry discusses workload early if he sees several major deadlines arriving together.
Henry trao đổi về khối lượng công việc sớm nếu thấy nhiều hạn chót lớn đến cùng lúc.
Clear limits have made his working relationships calmer because colleagues now know when he is available.
Giới hạn rõ ràng giúp các mối quan hệ công việc của anh ấy bình tĩnh hơn vì đồng nghiệp biết khi nào anh ấy có thể trao đổi.