Dividing a Large Project into Smaller Tasks · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Dividing a Large Project into Smaller Tasks · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật

12 câu luyện viết · Productivity Habits

  1. Jack felt overwhelmed when his team received a project that would continue for three months.

    Jack cảm thấy quá tải khi nhóm nhận một dự án kéo dài ba tháng.

  2. Instead of treating it as one enormous task, he listed the main results the team needed.

    Thay vì coi đó là một nhiệm vụ khổng lồ, anh ấy liệt kê các kết quả chính mà nhóm cần.

  3. Each result was then divided into smaller pieces with clear owners and realistic dates.

    Mỗi kết quả sau đó được chia thành phần nhỏ hơn với người phụ trách và ngày hoàn thành thực tế.

  4. Jack put the first week of tasks on a shared board that everyone could see.

    Jack đưa các nhiệm vụ tuần đầu lên một bảng chung mà mọi người đều có thể xem.

  5. The team discovered that one early task depended on information from another department.

    Nhóm phát hiện một nhiệm vụ ban đầu phụ thuộc vào thông tin từ phòng ban khác.

  6. They requested that information immediately instead of discovering the problem near the deadline.

    Họ yêu cầu thông tin đó ngay thay vì phát hiện vấn đề gần hạn chót.

  7. Jack reviews the board twice a week and changes dates when new facts affect the plan.

    Jack xem lại bảng hai lần một tuần và thay đổi ngày khi thông tin mới ảnh hưởng kế hoạch.

  8. Completed tasks provide visible progress, which helps the team stay motivated during a long project.

    Nhiệm vụ đã hoàn thành tạo ra tiến độ dễ thấy, giúp nhóm duy trì động lực trong một dự án dài.

  9. He avoids making tasks so small that updating the board becomes another major job.

    Anh ấy tránh chia nhiệm vụ nhỏ đến mức cập nhật bảng lại trở thành một công việc lớn khác.

  10. When one piece is delayed, the team can now see which later tasks may also move.

    Khi một phần bị chậm, nhóm giờ có thể thấy những nhiệm vụ sau nào cũng có thể bị dời.

  11. The project still requires effort, but its next actions no longer feel unclear.

    Dự án vẫn cần nhiều nỗ lực, nhưng các hành động tiếp theo không còn mơ hồ.

  12. Jack has found that smaller tasks make a large goal easier to discuss and manage.

    Jack nhận thấy các nhiệm vụ nhỏ giúp một mục tiêu lớn dễ trao đổi và quản lý hơn.