Tracking Work Hours Honestly · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Tracking Work Hours Honestly · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Productivity Habits
George records the time he starts and finishes each major piece of paid work.
George ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc từng phần công việc được trả lương quan trọng.
He uses the record to prepare accurate invoices and understand how long projects really take.
Anh ấy dùng bản ghi để lập hóa đơn chính xác và hiểu các dự án thực sự mất bao lâu.
George stops the timer during lunch and personal calls because those minutes are not client work.
George dừng bộ đếm giờ trong bữa trưa và cuộc gọi cá nhân vì những phút đó không phải công việc khách hàng.
If he forgets to start it, he estimates carefully from calendar events and saved documents.
Nếu quên bật bộ đếm, anh ấy ước tính cẩn thận dựa trên sự kiện lịch và tài liệu đã lưu.
He never adds extra time simply because a task was difficult or frustrating.
Anh ấy không bao giờ thêm thời gian chỉ vì một nhiệm vụ khó hoặc gây bực bội.
The records also revealed that short administrative tasks were taking several hours each week.
Các bản ghi cũng cho thấy những việc hành chính ngắn đang chiếm vài giờ mỗi tuần.
George grouped some of those tasks together, which reduced the time spent switching between activities.
George gom một số việc đó lại, giúp giảm thời gian chuyển đổi giữa các hoạt động.
A client once questioned an invoice, and the detailed record helped explain the work clearly.
Một khách hàng từng thắc mắc về hóa đơn, và bản ghi chi tiết giúp giải thích công việc rõ ràng.
Tracking hours has made George more realistic when he estimates the price of future projects.
Theo dõi giờ làm khiến George thực tế hơn khi ước tính giá cho các dự án tương lai.
He stores the records securely because they may include names and confidential project details.
Anh ấy lưu hồ sơ an toàn vì chúng có thể chứa tên và chi tiết dự án bảo mật.
At the end of each month, George compares recorded hours with completed work and income.
Cuối mỗi tháng, George so sánh số giờ đã ghi với công việc hoàn thành và thu nhập.
Honest time records protect both his clients and his own understanding of the business.
Hồ sơ thời gian trung thực bảo vệ cả khách hàng lẫn sự hiểu biết của chính anh ấy về công việc kinh doanh.