Taking an Early Electric Tram · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Taking an Early Electric Tram · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Public Transit
Emma catches the first electric tram because her hospital shift starts before most offices open.
Emma bắt chuyến tàu điện đầu tiên vì ca làm ở bệnh viện bắt đầu trước giờ mở cửa của hầu hết văn phòng.
The streets are still quiet when she reaches the stop just after six.
Đường phố vẫn yên tĩnh khi cô ấy đến điểm dừng ngay sau sáu giờ.
An electronic display shows three minutes until the tram arrives from the depot.
Một bảng điện tử cho biết còn ba phút trước khi tàu điện đến từ nhà ga.
Emma checks the route number before boarding because two lines share the same platform.
Emma kiểm tra số tuyến trước khi lên xe vì hai tuyến dùng chung một sân ga.
Inside, she finds a seat near the middle and keeps the doorway clear.
Bên trong, cô ấy tìm chỗ ngồi gần giữa toa và giữ lối cửa thông thoáng.
The tram moves quietly through residential streets and becomes busier near the city centre.
Tàu điện chạy êm qua các phố dân cư và đông hơn khi gần trung tâm thành phố.
At one stop, Emma moves her bag so another passenger can sit beside her.
Tại một điểm dừng, Emma chuyển túi để một hành khách khác có thể ngồi cạnh.
The service usually takes twenty minutes, although road crossings can occasionally cause short delays.
Chuyến đi thường mất hai mươi phút, mặc dù các giao lộ đôi khi có thể gây chậm ngắn.
Emma likes that the early tram is more reliable than driving through morning traffic.
Emma thích việc tàu điện sớm đáng tin cậy hơn lái xe qua giao thông buổi sáng.
She has used the same line for six months and knows where to change if necessary.
Cô ấy đã dùng cùng tuyến trong sáu tháng và biết đổi tuyến ở đâu nếu cần.
When maintenance closes one section, the transport app suggests a replacement bus connection.
Khi bảo trì làm đóng một đoạn, ứng dụng giao thông gợi ý tuyến xe buýt thay thế để nối chuyến.
Emma arrives with enough time to change clothes before her shift begins.
Emma đến nơi đủ sớm để thay đồ trước khi ca làm bắt đầu.