Paying Public Transport Fares · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Paying Public Transport Fares · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Public Transit
Daniel uses a travel card for buses and trains during his daily journey to work.
Daniel dùng thẻ đi lại cho xe buýt và tàu trong hành trình đi làm hằng ngày.
He adds credit online on Sunday evening so Monday morning is less rushed.
Anh ấy nạp tiền trực tuyến vào tối Chủ nhật để sáng thứ Hai bớt vội.
At the station, Daniel touches the card on the reader before entering the platform.
Tại ga, Daniel chạm thẻ vào máy đọc trước khi vào sân ga.
A green light confirms that the fare system has accepted his card.
Đèn xanh xác nhận hệ thống vé đã chấp nhận thẻ của anh ấy.
Some journeys have different prices, so he checks his balance after longer trips.
Một số hành trình có giá khác nhau, vì vậy anh ấy kiểm tra số dư sau các chuyến dài hơn.
Last month, Daniel forgot to touch out and was charged a higher amount.
Tháng trước, Daniel quên chạm thẻ khi ra và bị tính mức phí cao hơn.
He contacted customer service and provided the journey details through the official website.
Anh ấy liên hệ dịch vụ khách hàng và cung cấp chi tiết hành trình qua trang web chính thức.
The company corrected the charge after checking his usual travel pattern.
Công ty điều chỉnh khoản phí sau khi kiểm tra thói quen đi lại thường xuyên của anh ấy.
Daniel now keeps the card in a separate pocket where he can reach it easily.
Giờ Daniel để thẻ trong một túi riêng nơi anh ấy có thể lấy dễ dàng.
Visitors can also buy single tickets if they do not need a travel card.
Du khách cũng có thể mua vé lẻ nếu họ không cần thẻ đi lại.
Clear fare information helps passengers choose the cheapest suitable option before travelling.
Thông tin giá vé rõ ràng giúp hành khách chọn lựa chọn phù hợp rẻ nhất trước khi đi.
Daniel appreciates not having to carry coins for every bus or train.
Daniel thích việc không phải mang tiền xu cho mỗi chuyến xe buýt hay tàu.