Listening to Station Announcements · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Listening to Station Announcements · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Public Transit
Sophie was changing trains when an announcement said her usual platform had changed.
Sophie đang đổi tàu thì một thông báo cho biết sân ga thường dùng của cô ấy đã thay đổi.
She stopped talking and listened for the train time and new platform number.
Cô ấy ngừng nói chuyện và lắng nghe giờ tàu cùng số sân ga mới.
The message was repeated slowly, and the same information appeared on the departure board.
Thông báo được lặp lại chậm rãi, và cùng thông tin xuất hiện trên bảng khởi hành.
Sophie followed the signs but checked the board again before going downstairs.
Sophie đi theo biển chỉ dẫn nhưng kiểm tra lại bảng trước khi xuống cầu thang.
Another passenger had not heard the announcement and asked why everyone was moving.
Một hành khách khác không nghe thấy thông báo và hỏi tại sao mọi người đang di chuyển.
Sophie explained the platform change and pointed toward the correct sign.
Sophie giải thích việc đổi sân ga và chỉ về phía biển đúng.
A later message warned that the train would depart five minutes behind schedule.
Một thông báo sau cảnh báo rằng tàu sẽ khởi hành chậm năm phút so với lịch.
She used the extra time to confirm that her connection at the next station was still possible.
Cô ấy dùng thời gian thêm để xác nhận rằng việc nối chuyến ở ga tiếp theo vẫn có thể thực hiện.
Announcements are especially useful when displays fail or conditions change suddenly.
Thông báo đặc biệt hữu ích khi bảng hiển thị hỏng hoặc tình hình thay đổi đột ngột.
However, Sophie prefers information to appear in both spoken and written forms.
Tuy nhiên, Sophie thích thông tin xuất hiện ở cả dạng nói lẫn dạng viết.
That combination helps passengers who may have difficulty hearing or understanding a message.
Sự kết hợp đó giúp hành khách có thể gặp khó khăn khi nghe hoặc hiểu một thông báo.
Sophie reached the new platform before the train arrived and continued her journey normally.
Sophie đến sân ga mới trước khi tàu tới và tiếp tục hành trình như bình thường.