Reading Digital Maps at Bus Stops · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Reading Digital Maps at Bus Stops · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Public Transit

  1. Jack reached an unfamiliar bus stop and found a digital map beside the timetable.

    Jack đến một điểm xe buýt lạ và thấy bản đồ kỹ thuật số bên cạnh thời gian biểu.

  2. He entered the name of the museum he wanted to visit that afternoon.

    Anh ấy nhập tên bảo tàng mình muốn thăm chiều hôm đó.

  3. The screen suggested two routes and showed the walking distance from each final stop.

    Màn hình gợi ý hai tuyến và hiển thị quãng đường đi bộ từ mỗi điểm xuống cuối.

  4. Jack chose the route with fewer changes even though it took five minutes longer.

    Jack chọn tuyến ít đổi xe hơn dù mất thêm năm phút.

  5. A moving symbol showed where the next bus was currently located.

    Một biểu tượng chuyển động cho thấy chiếc xe buýt tiếp theo đang ở đâu.

  6. Jack also checked a printed map because electronic displays can occasionally fail.

    Jack cũng kiểm tra bản đồ in vì màn hình điện tử đôi khi có thể hỏng.

  7. The printed and digital information matched, which gave him confidence in the route.

    Thông tin in và kỹ thuật số khớp nhau, giúp anh ấy tự tin về tuyến đường.

  8. When the bus arrived, he confirmed its destination on the front display before boarding.

    Khi xe buýt đến, anh ấy xác nhận điểm đến trên màn hình phía trước trước khi lên.

  9. The digital map later updated after a temporary road closure changed the normal route.

    Sau đó bản đồ kỹ thuật số cập nhật khi việc đóng đường tạm thời làm thay đổi tuyến bình thường.

  10. Jack appreciated seeing the change before he reached the affected part of town.

    Jack đánh giá cao việc thấy thay đổi trước khi đến khu vực bị ảnh hưởng trong thành phố.

  11. Accessible maps should use clear text and simple symbols rather than crowded designs.

    Bản đồ dễ tiếp cận nên dùng chữ rõ và biểu tượng đơn giản thay vì thiết kế chật chội.

  12. Jack arrived at the museum without needing to ask several people for directions.

    Jack đến bảo tàng mà không cần hỏi nhiều người chỉ đường.