Improving Air in Underground Stations · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Improving Air in Underground Stations · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Public Transit

  1. Alice attended a public talk about air quality in busy underground stations.

    Alice tham dự một buổi nói chuyện công khai về chất lượng không khí tại các ga ngầm đông đúc.

  2. Engineers explained that dust can come from brakes, rails, and normal passenger movement.

    Các kỹ sư giải thích bụi có thể đến từ phanh, đường ray và sự di chuyển bình thường của hành khách.

  3. Ventilation systems move fresh air through tunnels and remove warmer polluted air.

    Hệ thống thông gió đưa không khí tươi qua đường hầm và loại bỏ không khí ấm bị ô nhiễm hơn.

  4. Alice learned that regular cleaning can also reduce dust on platforms and equipment.

    Alice biết rằng vệ sinh thường xuyên cũng có thể giảm bụi trên sân ga và thiết bị.

  5. The transport authority measures air at several stations instead of relying on one location.

    Cơ quan giao thông đo không khí tại nhiều ga thay vì chỉ dựa vào một địa điểm.

  6. Newer trains may produce less dust when their braking systems use different technology.

    Tàu mới hơn có thể tạo ít bụi hơn khi hệ thống phanh dùng công nghệ khác.

  7. However, replacing an entire fleet takes time and requires a large budget.

    Tuy nhiên, thay toàn bộ đội tàu cần thời gian và đòi hỏi ngân sách lớn.

  8. The authority therefore combines maintenance, monitoring, ventilation, and gradual equipment upgrades.

    Vì vậy cơ quan kết hợp bảo trì, theo dõi, thông gió và nâng cấp thiết bị dần dần.

  9. Alice appreciated that the talk included measurements as well as planned improvements.

    Alice đánh giá cao việc buổi nói chuyện có cả số đo lẫn các cải tiến được lên kế hoạch.

  10. Passengers can report broken fans or unusual smoke through official station staff.

    Hành khách có thể báo quạt hỏng hoặc khói bất thường qua nhân viên nhà ga chính thức.

  11. Emergency smoke is different from everyday air pollution and requires immediate safety procedures.

    Khói khẩn cấp khác với ô nhiễm không khí hằng ngày và cần quy trình an toàn ngay lập tức.

  12. Alice left understanding why cleaner underground air depends on several technical measures together.

    Alice rời đi và hiểu vì sao không khí ngầm sạch hơn phụ thuộc vào nhiều biện pháp kỹ thuật phối hợp.