Offering Priority Seats to Other Passengers · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Offering Priority Seats to Other Passengers · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật

12 câu luyện viết · Public Transit

  1. George was sitting in a priority seat when an older passenger boarded the crowded bus.

    George đang ngồi ở ghế ưu tiên khi một hành khách lớn tuổi lên chiếc xe buýt đông.

  2. He stood up and politely offered the seat without asking personal questions.

    Anh ấy đứng dậy và lịch sự nhường ghế mà không hỏi chuyện riêng.

  3. The passenger thanked him and accepted because there were no other seats available.

    Hành khách cảm ơn anh ấy và nhận ghế vì không còn chỗ ngồi nào khác.

  4. On another journey, someone declined George's offer and chose to remain standing.

    Trong một hành trình khác, có người từ chối lời nhường ghế của George và chọn tiếp tục đứng.

  5. George learned that offering help is different from deciding what another person needs.

    George hiểu rằng đề nghị giúp đỡ khác với tự quyết định người khác cần gì.

  6. Priority seats may be useful for pregnant passengers or people with less visible conditions too.

    Ghế ưu tiên cũng có thể hữu ích cho hành khách mang thai hoặc người có tình trạng khó nhìn thấy.

  7. Clear signs remind everyone that not every need can be recognised immediately.

    Biển báo rõ ràng nhắc mọi người rằng không phải nhu cầu nào cũng có thể nhận ra ngay.

  8. When the bus is empty, George still uses a priority seat if ordinary seats are unavailable.

    Khi xe buýt vắng, George vẫn dùng ghế ưu tiên nếu không còn ghế thường.

  9. He stays ready to move if another passenger appears to need it more.

    Anh ấy sẵn sàng chuyển chỗ nếu một hành khách khác có vẻ cần ghế hơn.

  10. Drivers cannot judge every situation while also concentrating on safe driving.

    Tài xế không thể đánh giá mọi tình huống trong khi vẫn tập trung lái xe an toàn.

  11. George thinks simple courtesy works best when passengers communicate calmly with one another.

    George cho rằng phép lịch sự đơn giản hiệu quả nhất khi hành khách giao tiếp bình tĩnh với nhau.

  12. A small offer can make a crowded journey easier without creating unnecessary embarrassment.

    Một lời đề nghị nhỏ có thể làm hành trình đông đúc dễ chịu hơn mà không gây ngượng ngùng không cần thiết.