Creating Small Community Gardens · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Creating Small Community Gardens · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Urban Lifestyle

  1. George noticed an unused piece of land beside several flats in his neighbourhood.

    George nhận thấy một mảnh đất bỏ trống cạnh vài toà căn hộ trong khu phố.

  2. Residents asked the council whether they could turn part of it into small community gardens.

    Cư dân hỏi hội đồng liệu họ có thể biến một phần nơi đó thành những khu vườn cộng đồng nhỏ hay không.

  3. Permission required clear paths, safe access, and an agreement about who would maintain the area.

    Giấy phép yêu cầu lối đi rõ ràng, tiếp cận an toàn và thoả thuận về người sẽ duy trì khu vực.

  4. George helped draw a simple plan with eight beds and a shared tool box.

    George giúp vẽ một kế hoạch đơn giản với tám luống và một hộp dụng cụ dùng chung.

  5. Families chose vegetables and flowers that could grow well in the available sunlight.

    Các gia đình chọn rau và hoa có thể phát triển tốt với lượng ánh sáng sẵn có.

  6. One bed was kept at a higher level so older residents could garden more comfortably.

    Một luống được làm cao hơn để cư dân lớn tuổi có thể làm vườn thoải mái hơn.

  7. Although people have their own plots, everyone shares responsibility for paths and water containers.

    Mặc dù mọi người có luống riêng, tất cả cùng chịu trách nhiệm về lối đi và thùng nước.

  8. George has already learned that clear labels prevent arguments about tools and stored materials.

    George đã học được rằng nhãn rõ ràng giúp tránh tranh cãi về dụng cụ và vật liệu cất giữ.

  9. If a gardener is away, a neighbour can water plants after being asked.

    Nếu một người làm vườn vắng mặt, hàng xóm có thể tưới cây sau khi được nhờ.

  10. The first harvest will be small, but residents are already spending more time outdoors together.

    Vụ thu hoạch đầu tiên sẽ nhỏ, nhưng cư dân đã dành nhiều thời gian ngoài trời cùng nhau hơn.

  11. Children sometimes help with watering, while adults explain which plants they should not pull.

    Trẻ em đôi khi giúp tưới nước, còn người lớn giải thích những cây nào các em không nên nhổ.

  12. George hopes the gardens remain useful because they are simple enough for residents to maintain.

    George hy vọng các khu vườn sẽ tiếp tục hữu ích vì chúng đủ đơn giản để cư dân duy trì.