Rescuing an Injured Wild Owl · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Rescuing an Injured Wild Owl · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Wildlife Conservation

  1. Daniel found an owl beside a country road while cycling home after sunset.

    Daniel tìm thấy một con cú bên đường quê khi đang đạp xe về nhà sau hoàng hôn.

  2. The bird was alive but could not fly, so he kept people and dogs away.

    Con chim còn sống nhưng không thể bay, vì vậy anh ấy giữ người và chó tránh xa.

  3. Daniel called a wildlife rescue centre instead of trying to feed the owl himself.

    Daniel gọi một trung tâm cứu hộ động vật hoang dã thay vì tự cố cho con cú ăn.

  4. A trained rescuer asked for the exact location and a description of the bird.

    Một nhân viên cứu hộ được đào tạo hỏi vị trí chính xác và mô tả về con chim.

  5. While waiting, Daniel watched from a distance and did not handle its injured wing.

    Trong lúc chờ, Daniel quan sát từ xa và không chạm vào cánh bị thương của nó.

  6. The rescuer arrived with a covered box and protective gloves for safe transport.

    Nhân viên cứu hộ đến với một chiếc hộp có nắp và găng tay bảo hộ để vận chuyển an toàn.

  7. At the centre, a vet discovered that the owl had a minor wing injury.

    Tại trung tâm, bác sĩ thú y phát hiện con cú bị chấn thương nhẹ ở cánh.

  8. Daniel received an update two weeks later saying the bird was recovering well.

    Hai tuần sau Daniel nhận được thông tin rằng con chim đang hồi phục tốt.

  9. He was pleased that he had avoided giving food or medicine without expert advice.

    Anh ấy vui vì mình đã tránh cho con chim ăn hoặc dùng thuốc khi chưa có lời khuyên chuyên môn.

  10. After another check, the rescue team released the owl near the place it was found.

    Sau một lần kiểm tra khác, đội cứu hộ thả con cú gần nơi nó được tìm thấy.

  11. Daniel watched the release from far away so the bird would not feel surrounded.

    Daniel quan sát việc thả chim từ xa để con vật không cảm thấy bị vây quanh.

  12. The experience taught him whom to contact when injured wildlife needs professional help.

    Trải nghiệm đó giúp anh ấy biết nên liên hệ với ai khi động vật hoang dã bị thương cần trợ giúp chuyên nghiệp.