Creating Safe Paths for Wildlife · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Creating Safe Paths for Wildlife · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c
12 câu luyện viết · Wildlife Conservation
Sophie attended a village meeting about animals crossing a busy road near the forest.
Sophie tham dự cuộc họp làng về việc động vật băng qua một con đường đông xe gần rừng.
Residents had reported seeing deer and smaller animals close to traffic after dark.
Người dân đã báo cáo thấy hươu và các động vật nhỏ hơn gần dòng xe sau khi trời tối.
A conservation officer suggested protecting natural routes rather than forcing animals toward houses.
Một cán bộ bảo tồn đề nghị bảo vệ các lối đi tự nhiên thay vì ép động vật về phía nhà dân.
Sophie helped mark places where fences had created difficult or dangerous crossing points.
Sophie giúp đánh dấu những nơi hàng rào đã tạo ra các điểm băng qua khó khăn hoặc nguy hiểm.
The council later added warning signs and lowered the speed limit on one section.
Sau đó hội đồng bổ sung biển cảnh báo và giảm giới hạn tốc độ trên một đoạn đường.
Landowners also agreed to leave gaps that allowed small animals to pass safely.
Các chủ đất cũng đồng ý để lại khoảng trống cho động vật nhỏ đi qua an toàn.
No one wanted a path that brought wildlife directly into gardens or playgrounds.
Không ai muốn một lối đi đưa động vật hoang dã thẳng vào vườn hoặc sân chơi.
Therefore, the final route followed existing trees and stayed away from busy homes.
Vì vậy, tuyến cuối cùng đi theo hàng cây hiện có và tránh xa các ngôi nhà đông người.
Sophie returned in spring to look for tracks near the improved crossing area.
Sophie quay lại vào mùa xuân để tìm dấu chân gần khu vực băng qua đã được cải thiện.
Camera images showed several species using the safer route during quiet night hours.
Hình ảnh từ camera cho thấy một số loài sử dụng tuyến an toàn hơn vào những giờ yên tĩnh ban đêm.
The project will be reviewed if traffic or animal movement changes in future.
Dự án sẽ được xem xét lại nếu giao thông hoặc sự di chuyển của động vật thay đổi trong tương lai.
Sophie liked that the solution considered both road safety and the needs of wildlife.
Sophie thích việc giải pháp cân nhắc cả an toàn đường bộ lẫn nhu cầu của động vật hoang dã.