Preventing Illegal Hunting · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Preventing Illegal Hunting · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Wildlife Conservation

  1. Olivia joined a community discussion about illegal hunting in a protected woodland area.

    Olivia tham gia một cuộc thảo luận cộng đồng về săn bắt trái phép trong một khu rừng được bảo vệ.

  2. Rangers explained how missing animals can affect the balance of the whole local ecosystem.

    Kiểm lâm giải thích việc động vật biến mất có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái địa phương.

  3. They asked residents to report suspicious activity rather than confront hunters themselves.

    Họ đề nghị người dân báo hoạt động đáng ngờ thay vì tự đối đầu với thợ săn.

  4. Olivia saved the official reporting number and shared it with neighbours after the meeting.

    Olivia lưu số điện thoại báo tin chính thức và chia sẻ với hàng xóm sau cuộc họp.

  5. The group also discussed why clear signs and regular ranger patrols can prevent offences.

    Nhóm cũng thảo luận vì sao biển báo rõ ràng và các đợt tuần tra thường xuyên của kiểm lâm có thể ngăn vi phạm.

  6. Local schools were invited to learn about protected species through age-appropriate activities.

    Các trường địa phương được mời tìm hiểu về loài được bảo vệ qua các hoạt động phù hợp lứa tuổi.

  7. Olivia helped design a simple poster explaining that wildlife products can come from illegal trade.

    Olivia giúp thiết kế một áp phích đơn giản giải thích rằng sản phẩm từ động vật hoang dã có thể đến từ buôn bán trái phép.

  8. The poster avoided shocking images and focused on legal, practical choices for visitors.

    Áp phích tránh hình ảnh gây sốc và tập trung vào những lựa chọn hợp pháp, thực tế cho du khách.

  9. Several shop owners agreed not to display items if their legal source was unclear.

    Một số chủ cửa hàng đồng ý không trưng bày hàng nếu nguồn gốc hợp pháp của chúng không rõ.

  10. Months later, rangers said community reports had become more useful and detailed.

    Vài tháng sau, kiểm lâm cho biết báo cáo từ cộng đồng đã trở nên hữu ích và chi tiết hơn.

  11. Olivia knows prevention depends on enforcement as well as public understanding.

    Olivia biết việc ngăn chặn phụ thuộc vào thực thi pháp luật cũng như hiểu biết của công chúng.

  12. She supports the programme because it gives residents a safe way to help protect wildlife.

    Cô ấy ủng hộ chương trình vì nó cho người dân một cách an toàn để giúp bảo vệ động vật hoang dã.