Helping Fishermen Protect Dolphins · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Helping Fishermen Protect Dolphins · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Wildlife Conservation
Henry attended a harbour workshop where fishermen discussed ways to reduce accidental harm to dolphins.
Henry tham dự một buổi hướng dẫn ở cảng nơi ngư dân thảo luận cách giảm tổn hại ngoài ý muốn đối với cá heo.
Experienced crews described where dolphins were often seen during different fishing seasons.
Các thủy thủ đoàn giàu kinh nghiệm mô tả nơi cá heo thường xuất hiện trong các mùa đánh bắt khác nhau.
A marine scientist explained how certain fishing methods can create risks for animals nearby.
Một nhà khoa học biển giải thích cách một số phương pháp đánh bắt có thể gây rủi ro cho động vật gần đó.
Henry helped place simple identification cards on boats taking part in the programme.
Henry giúp đặt các thẻ nhận dạng đơn giản trên những chiếc thuyền tham gia chương trình.
The cards showed common local species and the number for reporting an injured animal.
Các thẻ cho thấy những loài phổ biến tại địa phương và số điện thoại để báo động vật bị thương.
Fishermen also shared practical ideas that scientists had not considered from the shore.
Ngư dân cũng chia sẻ những ý tưởng thực tế mà các nhà khoa học trên bờ chưa tính đến.
Because conditions change quickly at sea, the group avoided rules that crews could not follow safely.
Vì điều kiện trên biển thay đổi nhanh, nhóm tránh những quy định mà thủy thủ đoàn không thể làm theo an toàn.
One captain agreed to test a different approach and report what happened during several trips.
Một thuyền trưởng đồng ý thử cách khác và báo lại điều xảy ra trong vài chuyến đi.
Henry collected those reports and sent them to the marine team for review.
Henry thu thập các báo cáo đó và gửi cho nhóm nghiên cứu biển xem xét.
The workshop did not solve every problem, but it improved trust between the two groups.
Buổi hướng dẫn không giải quyết mọi vấn đề, nhưng nó cải thiện lòng tin giữa hai nhóm.
Henry believes fishermen are more likely to support measures they help develop.
Henry tin rằng ngư dân có khả năng ủng hộ các biện pháp mà họ cùng xây dựng hơn.
Another meeting is planned after the next season so everyone can compare results.
Một cuộc họp khác được lên kế hoạch sau mùa tới để mọi người có thể so sánh kết quả.