Caring for Orphaned Gibbons · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Caring for Orphaned Gibbons · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d
12 câu luyện viết · Wildlife Conservation
Alice spent a week observing staff at a rescue centre that cares for orphaned gibbons.
Alice dành một tuần quan sát nhân viên tại trung tâm cứu hộ chăm sóc vượn mồ côi.
Visitors could not touch the animals because close human contact can cause long-term problems.
Khách không được chạm vào động vật vì tiếp xúc gần với con người có thể gây vấn đề lâu dài.
Alice prepared fruit under supervision and followed the feeding quantities given by keepers.
Alice chuẩn bị trái cây dưới sự giám sát và làm theo lượng thức ăn do người chăm sóc quy định.
The gibbons also received branches and objects that encouraged natural climbing and searching behaviour.
Vượn cũng nhận cành cây và đồ vật khuyến khích hành vi leo trèo và tìm kiếm tự nhiên.
One young animal had arrived after being kept illegally as a pet.
Một con non đã được đưa đến sau khi bị nuôi trái phép làm thú cưng.
Staff explained that recovery can take years and release is not possible for every animal.
Nhân viên giải thích rằng việc hồi phục có thể mất nhiều năm và không phải con nào cũng có thể được thả.
Alice cleaned preparation areas but never entered an enclosure without trained staff.
Alice làm sạch khu chuẩn bị nhưng không bao giờ vào chuồng nếu không có nhân viên được đào tạo.
She noticed how keepers reduced noise when an animal appeared nervous or tired.
Cô ấy để ý cách người chăm sóc giảm tiếng ồn khi một con vật có vẻ lo lắng hoặc mệt.
The centre keeps medical and behaviour records to guide each gibbon's care.
Trung tâm lưu hồ sơ y tế và hành vi để hướng dẫn việc chăm sóc từng con vượn.
Alice learned that responsible sanctuaries do not use rescued animals for close tourist photographs.
Alice biết rằng các cơ sở cứu hộ có trách nhiệm không dùng động vật được cứu để chụp ảnh gần với du khách.
Before leaving, she donated to the centre instead of buying wildlife souvenirs elsewhere.
Trước khi rời đi, cô ấy quyên góp cho trung tâm thay vì mua quà lưu niệm từ động vật hoang dã ở nơi khác.
The visit changed how Alice judges attractions that claim to help wild animals.
Chuyến thăm đã thay đổi cách Alice đánh giá những điểm tham quan tuyên bố giúp động vật hoang dã.