Creating Safe Areas for Coral Reefs · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Creating Safe Areas for Coral Reefs · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v

12 câu luyện viết · Wildlife Conservation

  1. George joined a coastal project discussing how visitors can reduce pressure on coral reefs.

    George tham gia một dự án ven biển thảo luận cách du khách có thể giảm áp lực lên các rạn san hô.

  2. Marine guides showed maps of areas used for swimming, fishing, and reef protection.

    Hướng dẫn viên biển cho xem bản đồ các khu vực dùng cho bơi lội, đánh bắt và bảo vệ rạn san hô.

  3. Some damaged sections were closed temporarily so corals could recover without frequent contact.

    Một số khu vực bị hư hại được đóng tạm thời để san hô phục hồi mà không bị tiếp xúc thường xuyên.

  4. George helped install information boards at the harbour rather than placing objects on the reef.

    George giúp lắp bảng thông tin tại cảng thay vì đặt đồ vật lên rạn san hô.

  5. The boards asked snorkellers to keep their distance and avoid standing on living coral.

    Các bảng đề nghị người lặn ống thở giữ khoảng cách và tránh đứng lên san hô sống.

  6. Boat operators discussed using safe mooring points instead of dropping anchors in sensitive places.

    Những người vận hành thuyền thảo luận việc dùng điểm neo an toàn thay vì thả neo ở nơi nhạy cảm.

  7. Fishermen wanted clear boundaries because confusing rules are difficult to follow at sea.

    Ngư dân muốn ranh giới rõ ràng vì quy định khó hiểu rất khó tuân theo trên biển.

  8. The final plan included signs, local training, and regular checks of reef condition.

    Kế hoạch cuối cùng gồm biển báo, đào tạo địa phương và kiểm tra thường xuyên tình trạng rạn san hô.

  9. George saw that protected areas work better when nearby communities help shape the rules.

    George thấy các khu bảo vệ hoạt động tốt hơn khi cộng đồng gần đó tham gia xây dựng quy định.

  10. Scientists will compare coral cover over time to see whether the measures are helping.

    Các nhà khoa học sẽ so sánh độ phủ san hô theo thời gian để xem các biện pháp có hiệu quả không.

  11. Visitors can still enjoy the coast, but some activities now happen farther from fragile reef sections.

    Du khách vẫn có thể tận hưởng bờ biển, nhưng một số hoạt động giờ diễn ra xa các phần rạn san hô mong manh hơn.

  12. George left believing that conservation and tourism need clear limits as well as cooperation.

    George rời đi với niềm tin rằng bảo tồn và du lịch cần cả giới hạn rõ ràng lẫn sự hợp tác.