Volunteering at School Crossings · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Volunteering at School Crossings · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Civic Responsibility

  1. For residents, volunteers, and local councils, at a recent public event, volunteering at school crossings became the main topic after several speakers described contrasting experiences.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, tại một sự kiện công khai gần đây, việc tình nguyện tại các điểm qua đường gần trường học trở thành chủ đề chính sau khi nhiều diễn giả chia sẻ những trải nghiệm trái ngược.

  2. For residents, volunteers, and local councils, the opening presentation focused on safer public spaces and stronger local trust, using examples that made the potential advantages easy to understand.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, bài trình bày mở đầu tập trung vào không gian công cộng an toàn hơn và niềm tin địa phương mạnh hơn, sử dụng các ví dụ giúp những lợi ích tiềm năng trở nên dễ hiểu.

  3. For residents, volunteers, and local councils, a later speaker warned that conflict, low participation, or neglected services could be overlooked if enthusiasm moved faster than careful planning.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, một diễn giả sau đó cảnh báo rằng xung đột, mức tham gia thấp hoặc dịch vụ bị bỏ bê có thể bị bỏ qua nếu sự hào hứng đi nhanh hơn việc lập kế hoạch thận trọng.

  4. For residents, volunteers, and local councils, members of the audience asked how limited public budgets and different community priorities would affect people with fewer resources or less influence.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, khán giả đặt câu hỏi về việc ngân sách công hạn chế và các ưu tiên cộng đồng khác nhau sẽ tác động thế nào đến những người có ít nguồn lực hoặc ảnh hưởng hơn.

  5. For residents, volunteers, and local councils, in response, the panel referred to public reports, resident feedback, and council records and admitted that some significant questions were still open.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, đáp lại, hội thảo viện dẫn báo cáo công khai, phản hồi của cư dân và hồ sơ hội đồng và thừa nhận rằng một số câu hỏi quan trọng vẫn chưa có câu trả lời.

  6. For residents, volunteers, and local councils, the most workable suggestion was to take a workable step with the relevant local service before attempting a wider change.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, đề xuất thực tế nhất là thực hiện một bước thiết thực cùng dịch vụ địa phương phù hợp trước khi thử một thay đổi rộng hơn.

  7. In a neighbourhood initiative, several residents, volunteers, and local councils supported that idea because it would make early mistakes easier to detect and correct.

    Trong một sáng kiến khu dân cư, một số cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương ủng hộ ý tưởng đó vì nó giúp các sai sót ban đầu dễ được phát hiện và sửa chữa hơn.

  8. For residents, volunteers, and local councils, others remained cautious and asked for clearer targets based on participation, response times, safety, and service quality before offering full support.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, những người khác vẫn thận trọng và yêu cầu mục tiêu rõ hơn dựa trên mức tham gia, thời gian phản hồi, an toàn và chất lượng dịch vụ trước khi ủng hộ hoàn toàn.

  9. In a neighbourhood initiative, where conflict, low participation, or neglected services is a concern, despite disagreement, the discussion remained constructive because speakers responded to evidence instead of attacking one another.

    Trong một sáng kiến khu dân cư, nơi xung đột, mức tham gia thấp hoặc dịch vụ bị bỏ bê là một mối lo, dù có bất đồng, cuộc thảo luận vẫn mang tính xây dựng vì các diễn giả phản hồi bằng chứng thay vì công kích nhau.

  10. By the final session, residents, volunteers, and local councils discussing volunteering at school crossings had shifted from slogans towards evidence-based questions.

    Đến phiên cuối, cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương khi thảo luận về việc tình nguyện tại các điểm qua đường gần trường học đã chuyển từ khẩu hiệu sang các câu hỏi dựa trên bằng chứng.

  11. In a neighbourhood initiative, where conflict, low participation, or neglected services is a concern, the event did not produce a final answer, but it clarified which trade-offs needed further investigation.

    Trong một sáng kiến khu dân cư, nơi xung đột, mức tham gia thấp hoặc dịch vụ bị bỏ bê là một mối lo, sự kiện không đưa ra câu trả lời cuối cùng, nhưng đã làm rõ những đánh đổi nào cần được nghiên cứu thêm.

  12. For residents, volunteers, and local councils, that outcome showed why public discussion of volunteering at school crossings is most useful when uncertainty is acknowledged rather than hidden.

    Đối với cư dân, tình nguyện viên và hội đồng địa phương, kết quả đó cho thấy thảo luận công khai về việc tình nguyện tại các điểm qua đường gần trường học hữu ích nhất khi sự bất định được thừa nhận thay vì che giấu.