Managing Drought and Water Shortages · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Managing Drought and Water Shortages · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Climate Crisis

  1. For local planners, scientists, and communities, anyone considering managing drought and water shortages should first define a specific objective rather than relying on a vague ambition.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, bất kỳ ai đang cân nhắc việc quản lý hạn hán và thiếu nước trước hết nên xác định mục tiêu cụ thể thay vì dựa vào một tham vọng mơ hồ.

  2. They should then consult local planners, scientists, and communities because workable difficulties are often invisible to people outside a climate adaptation plan.

    Sau đó, họ nên tham vấn nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng vì khó khăn thực tế thường không rõ với những người bên ngoài một kế hoạch thích ứng khí hậu.

  3. Before committing major resources to managing drought and water shortages, decision-makers ought to examine emissions data, weather records, and local observations and identify significant gaps.

    Trước khi cam kết nguồn lực lớn cho việc quản lý hạn hán và thiếu nước, người ra quyết định nên xem xét dữ liệu phát thải, hồ sơ thời tiết và quan sát địa phương và xác định những khoảng trống quan trọng.

  4. For local planners, scientists, and communities, a sensible plan should acknowledge high upfront costs and long planning horizons instead of assuming that perfect implementation is immediately possible.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, một kế hoạch hợp lý nên thừa nhận chi phí ban đầu cao và thời gian quy hoạch dài thay vì giả định có thể triển khai hoàn hảo ngay lập tức.

  5. In climate crisis, the next step is to compare evidence and choose a response suited to local risk, with responsibilities assigned to named roles rather than to an undefined team.

    Trong khủng hoảng khí hậu, bước tiếp theo là so sánh bằng chứng và chọn phản ứng phù hợp với rủi ro địa phương, với trách nhiệm được giao cho các vai trò cụ thể thay vì một nhóm không xác định.

  6. For local planners, scientists, and communities, any trial should remain reversible until there is enough evidence that the risk of extreme weather and ecosystem damage is being controlled.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, mọi thử nghiệm nên có khả năng đảo ngược cho đến khi có đủ bằng chứng rằng nguy cơ thời tiết cực đoan và tổn hại hệ sinh thái đang được kiểm soát.

  7. For local planners, scientists, and communities, the people responsible should set clear criteria based on emissions, exposure to hazards, and recovery time so everyone knows how success will be judged.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, những người chịu trách nhiệm nên đặt ra tiêu chí rõ ràng dựa trên mức phát thải, mức phơi nhiễm với rủi ro và thời gian phục hồi để mọi người biết thành công sẽ được đánh giá thế nào.

  8. With lower emissions and stronger community resilience as a goal in a climate adaptation plan, feedback should be collected from affected groups, including people who disagree with the original proposal.

    Với phát thải thấp hơn và khả năng chống chịu cộng đồng tốt hơn là mục tiêu trong một kế hoạch thích ứng khí hậu, phản hồi nên được thu thập từ các nhóm chịu ảnh hưởng, bao gồm cả những người không đồng ý với đề xuất ban đầu.

  9. Where evidence about managing drought and water shortages is weak, decision-makers should explain how extreme weather and ecosystem damage remains uncertain instead of making confident claims.

    Khi bằng chứng về việc quản lý hạn hán và thiếu nước còn yếu, người ra quyết định nên giải thích mức độ thời tiết cực đoan và tổn hại hệ sinh thái vẫn còn bất định thay vì đưa ra khẳng định quá chắc chắn.

  10. Where results for managing drought and water shortages are strong, local planners, scientists, and communities can expand successful elements gradually while revising the weakest parts.

    Khi kết quả của việc quản lý hạn hán và thiếu nước tốt, nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng có thể mở rộng dần các yếu tố thành công trong khi điều chỉnh những phần yếu nhất.

  11. For local planners, scientists, and communities, these recommendations are more likely to support lower emissions and stronger community resilience because they combine ambition with accountability.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, những khuyến nghị này có khả năng hỗ trợ phát thải thấp hơn và khả năng chống chịu cộng đồng tốt hơn tốt hơn vì chúng kết hợp tham vọng với trách nhiệm giải trình.

  12. For local planners, scientists, and communities, managing drought and water shortages should be treated as an ongoing responsibility that requires evidence, review, and transparent correction.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, việc quản lý hạn hán và thiếu nước nên được coi là một trách nhiệm liên tục, đòi hỏi bằng chứng, rà soát và sửa đổi minh bạch.