Replacing Coal-Fired Power Stations · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Replacing Coal-Fired Power Stations · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v

12 câu luyện viết · Climate Crisis

  1. For local planners, scientists, and communities, at a recent public event, replacing coal-fired power stations became the main topic after several speakers described contrasting experiences.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, tại một sự kiện công khai gần đây, việc thay thế các nhà máy điện đốt than trở thành chủ đề chính sau khi nhiều diễn giả chia sẻ những trải nghiệm trái ngược.

  2. For local planners, scientists, and communities, the opening presentation focused on lower emissions and stronger community resilience, using examples that made the potential advantages easy to understand.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, bài trình bày mở đầu tập trung vào phát thải thấp hơn và khả năng chống chịu cộng đồng tốt hơn, sử dụng các ví dụ giúp những lợi ích tiềm năng trở nên dễ hiểu.

  3. For local planners, scientists, and communities, a later speaker warned that extreme weather and ecosystem damage could be overlooked if enthusiasm moved faster than careful planning.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, một diễn giả sau đó cảnh báo rằng thời tiết cực đoan và tổn hại hệ sinh thái có thể bị bỏ qua nếu sự hào hứng đi nhanh hơn việc lập kế hoạch thận trọng.

  4. For local planners, scientists, and communities, members of the audience asked how high upfront costs and long planning horizons would affect people with fewer resources or less influence.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, khán giả đặt câu hỏi về việc chi phí ban đầu cao và thời gian quy hoạch dài sẽ tác động thế nào đến những người có ít nguồn lực hoặc ảnh hưởng hơn.

  5. For local planners, scientists, and communities, in response, the panel referred to emissions data, weather records, and local observations and admitted that some significant questions were still open.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, đáp lại, hội thảo viện dẫn dữ liệu phát thải, hồ sơ thời tiết và quan sát địa phương và thừa nhận rằng một số câu hỏi quan trọng vẫn chưa có câu trả lời.

  6. For local planners, scientists, and communities, the most workable suggestion was to compare evidence and choose a response suited to local risk before attempting a wider change.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, đề xuất thực tế nhất là so sánh bằng chứng và chọn phản ứng phù hợp với rủi ro địa phương trước khi thử một thay đổi rộng hơn.

  7. In a climate adaptation plan, several local planners, scientists, and communities supported that idea because it would make early mistakes easier to detect and correct.

    Trong một kế hoạch thích ứng khí hậu, một số nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng ủng hộ ý tưởng đó vì nó giúp các sai sót ban đầu dễ được phát hiện và sửa chữa hơn.

  8. For local planners, scientists, and communities, others remained cautious and asked for clearer targets based on emissions, exposure to hazards, and recovery time before offering full support.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, những người khác vẫn thận trọng và yêu cầu mục tiêu rõ hơn dựa trên mức phát thải, mức phơi nhiễm với rủi ro và thời gian phục hồi trước khi ủng hộ hoàn toàn.

  9. In a climate adaptation plan, where extreme weather and ecosystem damage is a concern, despite disagreement, the discussion remained constructive because speakers responded to evidence instead of attacking one another.

    Trong một kế hoạch thích ứng khí hậu, nơi thời tiết cực đoan và tổn hại hệ sinh thái là một mối lo, dù có bất đồng, cuộc thảo luận vẫn mang tính xây dựng vì các diễn giả phản hồi bằng chứng thay vì công kích nhau.

  10. By the final session, local planners, scientists, and communities discussing replacing coal-fired power stations had shifted from slogans towards evidence-based questions.

    Đến phiên cuối, nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng khi thảo luận về việc thay thế các nhà máy điện đốt than đã chuyển từ khẩu hiệu sang các câu hỏi dựa trên bằng chứng.

  11. In a climate adaptation plan, where extreme weather and ecosystem damage is a concern, the event did not produce a final answer, but it clarified which trade-offs needed further investigation.

    Trong một kế hoạch thích ứng khí hậu, nơi thời tiết cực đoan và tổn hại hệ sinh thái là một mối lo, sự kiện không đưa ra câu trả lời cuối cùng, nhưng đã làm rõ những đánh đổi nào cần được nghiên cứu thêm.

  12. For local planners, scientists, and communities, that outcome showed why public discussion of replacing coal-fired power stations is most useful when uncertainty is acknowledged rather than hidden.

    Đối với nhà quy hoạch địa phương, nhà khoa học và cộng đồng, kết quả đó cho thấy thảo luận công khai về việc thay thế các nhà máy điện đốt than hữu ích nhất khi sự bất định được thừa nhận thay vì che giấu.