Insulating Windows against Cold Air · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Insulating Windows against Cold Air · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v

12 câu luyện viết · Green Living

  1. During a planning discussion, households and local communities disagreed about how far insulating windows against cold air should influence their next decision.

    Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, các hộ gia đình và cộng đồng địa phương bất đồng về mức độ việc cách nhiệt cửa sổ để ngăn không khí lạnh nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.

  2. For households and local communities, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that extra effort or unnecessary expense would become harder to correct later.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết sẽ khó khắc phục hơn về sau.

  3. For households and local communities, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from utility bills, household waste, and practical experience.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ hóa đơn tiện ích, rác thải gia đình và kinh nghiệm thực tế.

  4. In everyday home routines, where extra effort or unnecessary expense is a concern, that discussion revealed real practical constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.

    Trong các thói quen sinh hoạt hằng ngày, nơi công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết là một mối lo, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.

  5. For households and local communities, a smaller group was asked to start with changes that are simple, affordable, and easy to maintain before the proposal returned for approval.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ bắt đầu bằng những thay đổi đơn giản, hợp túi tiền và dễ duy trì trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.

  6. Their revised plan for insulating windows against cold air clarified who would act, how households and local communities would coordinate, and when the decision would be reviewed.

    Kế hoạch sửa đổi về việc cách nhiệt cửa sổ để ngăn không khí lạnh làm rõ ai sẽ hành động, các hộ gia đình và cộng đồng địa phương sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.

  7. One participant said clearer responsibilities around insulating windows against cold air could reduce confusion when extra effort or unnecessary expense created difficult cases.

    Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh việc cách nhiệt cửa sổ để ngăn không khí lạnh có thể giảm nhầm lẫn khi công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết tạo ra những tình huống khó.

  8. For households and local communities, the team also agreed that energy use, water use, waste, and household costs should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, nhóm cũng thống nhất rằng mức dùng điện, nước, lượng rác và chi phí gia đình nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.

  9. As the process for insulating windows against cold air became familiar, households and local communities spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.

    Khi quy trình cho việc cách nhiệt cửa sổ để ngăn không khí lạnh trở nên quen thuộc, các hộ gia đình và cộng đồng địa phương dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.

  10. For households and local communities, the result was not perfect, although it supported lower waste and reduced resource use more consistently than the previous informal approach.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ ít rác thải hơn và giảm sử dụng tài nguyên nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.

  11. Had the team chosen speed on insulating windows against cold air alone, extra effort or unnecessary expense could have produced greater costs and mistrust later.

    Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong việc cách nhiệt cửa sổ để ngăn không khí lạnh, công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.

  12. In everyday home routines, where extra effort or unnecessary expense is a concern, the discussion ended with a practical rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.

    Trong các thói quen sinh hoạt hằng ngày, nơi công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết là một mối lo, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.