Collecting Rainwater for Plants · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Collecting Rainwater for Plants · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Green Living

  1. For households and local communities, the central challenge in discussions of collecting rainwater for plants is turning a broad idea into consistent practical action.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, thách thức cốt lõi khi thảo luận về việc thu nước mưa để tưới cây là biến một ý tưởng rộng thành hành động thực tế và nhất quán.

  2. In everyday home routines, limited space, time, and upfront budget can push people towards shortcuts that increase extra effort or unnecessary expense.

    Trong các thói quen sinh hoạt hằng ngày, không gian, thời gian và ngân sách ban đầu hạn chế có thể khiến mọi người chọn đường tắt và làm tăng công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết.

  3. In everyday home routines, where extra effort or unnecessary expense is a concern, ignoring the problem is unlikely to work because the underlying pressure will continue to influence everyday decisions.

    Trong các thói quen sinh hoạt hằng ngày, nơi công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết là một mối lo, việc bỏ qua vấn đề khó có thể hiệu quả vì áp lực nền tảng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định hằng ngày.

  4. A more realistic solution is for households and local communities to start with changes that are simple, affordable, and easy to maintain and explain why the change is necessary.

    Một giải pháp thực tế hơn là để các hộ gia đình và cộng đồng địa phương bắt đầu bằng những thay đổi đơn giản, hợp túi tiền và dễ duy trì và giải thích vì sao thay đổi là cần thiết.

  5. The first stage of collecting rainwater for plants should be limited, so households and local communities can correct mistakes before they affect a wider group.

    Giai đoạn đầu của việc thu nước mưa để tưới cây nên được giới hạn để các hộ gia đình và cộng đồng địa phương có thể sửa sai sót trước khi chúng ảnh hưởng đến nhóm lớn hơn.

  6. For households and local communities, evidence from utility bills, household waste, and practical experience can then show whether the proposed solution is reducing the original problem.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, bằng chứng từ hóa đơn tiện ích, rác thải gia đình và kinh nghiệm thực tế sau đó có thể cho thấy giải pháp đề xuất có đang giảm vấn đề ban đầu hay không.

  7. If results for collecting rainwater for plants are mixed, households and local communities should identify which part failed instead of abandoning every element at once.

    Nếu kết quả của việc thu nước mưa để tưới cây trái chiều, các hộ gia đình và cộng đồng địa phương nên xác định phần nào thất bại thay vì từ bỏ mọi yếu tố cùng lúc.

  8. In everyday home routines, where extra effort or unnecessary expense is a concern, this approach may require more patience, although it is less likely to create expensive unintended consequences.

    Trong các thói quen sinh hoạt hằng ngày, nơi công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết là một mối lo, cách tiếp cận này có thể đòi hỏi kiên nhẫn hơn, nhưng ít khả năng tạo ra hậu quả ngoài ý muốn tốn kém.

  9. For households and local communities, success should be judged through energy use, water use, waste, and household costs, not through publicity or the confidence of the loudest supporter.

    Đối với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương, thành công nên được đánh giá qua mức dùng điện, nước, lượng rác và chi phí gia đình, chứ không phải qua truyền thông hay sự tự tin của người ủng hộ lớn tiếng nhất.

  10. In everyday home routines, where extra effort or unnecessary expense is a concern, the solution also needs a clear route for people to report problems without being discouraged or ignored.

    Trong các thói quen sinh hoạt hằng ngày, nơi công sức bổ sung hoặc chi phí không cần thiết là một mối lo, giải pháp cũng cần một kênh rõ ràng để mọi người báo cáo vấn đề mà không bị nản lòng hay phớt lờ.

  11. Provided that these safeguards remain in place, collecting rainwater for plants can support lower waste and reduced resource use without demanding an unrealistic perfect system.

    Miễn là các biện pháp bảo vệ này được duy trì, việc thu nước mưa để tưới cây có thể hỗ trợ ít rác thải hơn và giảm sử dụng tài nguyên mà không đòi hỏi một hệ thống hoàn hảo phi thực tế.

  12. For households and local communities working towards lower waste and reduced resource use, the best solution is therefore one that can be tested, explained, measured, and revised when evidence changes.

    Với các hộ gia đình và cộng đồng địa phương đang hướng tới ít rác thải hơn và giảm sử dụng tài nguyên, vì vậy, giải pháp tốt nhất là giải pháp có thể được thử nghiệm, giải thích, đo lường và điều chỉnh khi bằng chứng thay đổi.