Preventing Destructive Trawl Fishing · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Preventing Destructive Trawl Fishing · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Marine Conservation

  1. Supporters of preventing destructive trawl fishing argue that it can strengthen marine biodiversity and healthier coastal ecosystems, particularly when existing practice has obvious weaknesses.

    Những người ủng hộ việc ngăn chặn đánh bắt bằng lưới kéo mang tính hủy diệt cho rằng nó có thể củng cố đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh hơn, đặc biệt khi cách làm hiện tại có những điểm yếu rõ ràng.

  2. For conservation teams, fishers, and coastal communities, critics respond that limited enforcement, funding, and changing ocean conditions may make the idea less practical than it appears in theory.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, những người phản đối cho rằng khả năng thực thi, nguồn vốn hạn chế và điều kiện đại dương thay đổi có thể khiến ý tưởng kém thực tế hơn so với trên lý thuyết.

  3. For conservation teams, fishers, and coastal communities, both sides raise a valid point, because positive intentions do not automatically remove habitat damage, pollution, or accidental capture.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, cả hai phía đều có lý, vì ý định tốt không tự động loại bỏ phá hủy môi trường sống, ô nhiễm hoặc đánh bắt ngoài ý muốn.

  4. In a coastal conservation project, where habitat damage, pollution, or accidental capture is a concern, refusing to change anything can preserve problems that evidence has already made visible.

    Trong một dự án bảo tồn ven biển, nơi phá hủy môi trường sống, ô nhiễm hoặc đánh bắt ngoài ý muốn là một mối lo, việc từ chối mọi thay đổi có thể duy trì những vấn đề mà bằng chứng đã cho thấy rõ.

  5. For conservation teams, fishers, and coastal communities, a more balanced discussion starts with field surveys, catch records, and water-quality data and asks which claims are strongly supported.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, một cuộc thảo luận cân bằng hơn bắt đầu từ khảo sát thực địa, hồ sơ đánh bắt và dữ liệu chất lượng nước và xem xét những nhận định nào được chứng minh vững chắc.

  6. For conservation teams, fishers, and coastal communities, it should also consider who carries the costs, since the same policy can affect groups very differently.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, cuộc thảo luận cũng nên xem ai phải gánh chi phí, vì cùng một chính sách có thể tác động rất khác đến các nhóm.

  7. For conservation teams, fishers, and coastal communities, one reasonable compromise is to combine practical protection with cooperation from local users while limiting the scale of the first implementation.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, một phương án dung hòa hợp lý là kết hợp biện pháp bảo vệ thiết thực với sự hợp tác của người sử dụng địa phương đồng thời giới hạn quy mô triển khai ban đầu.

  8. In a coastal conservation project, this would allow conservation teams, fishers, and coastal communities to learn from experience without pretending that every uncertainty has disappeared.

    Trong một dự án bảo tồn ven biển, cách này cho phép các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển học từ thực tế mà không giả vờ rằng mọi bất định đã biến mất.

  9. For conservation teams, fishers, and coastal communities, the proposal should then be assessed through species numbers, habitat condition, by-catch, and pollution levels, with both positive and negative results reported.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, sau đó, đề xuất nên được đánh giá qua số lượng loài, tình trạng môi trường sống, đánh bắt ngoài ý muốn và mức ô nhiễm, với cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực được báo cáo.

  10. If evidence that preventing destructive trawl fishing supports marine biodiversity and healthier coastal ecosystems remains weak, time and resources could be redirected to a better option.

    Nếu bằng chứng cho thấy việc ngăn chặn đánh bắt bằng lưới kéo mang tính hủy diệt hỗ trợ đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh hơn vẫn còn yếu, thời gian và nguồn lực có thể được chuyển sang một phương án tốt hơn.

  11. If evidence for preventing destructive trawl fishing improves, conservation teams, fishers, and coastal communities could justify a larger commitment more convincingly to sceptical stakeholders.

    Nếu bằng chứng về việc ngăn chặn đánh bắt bằng lưới kéo mang tính hủy diệt trở nên thuyết phục hơn, các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển có thể giải thích một cam kết lớn hơn thuyết phục hơn với các bên còn hoài nghi.

  12. For conservation teams, fishers, and coastal communities, a balanced view therefore treats preventing destructive trawl fishing as a testable choice with trade-offs, not as an unquestionable good or bad idea.

    Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, vì vậy, quan điểm cân bằng coi việc ngăn chặn đánh bắt bằng lưới kéo mang tính hủy diệt là một lựa chọn có thể kiểm chứng với những đánh đổi, chứ không phải ý tưởng hoàn toàn tốt hoặc xấu.