Restoring Damaged Coral Reefs · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Restoring Damaged Coral Reefs · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Marine Conservation
For conservation teams, fishers, and coastal communities, a recent case involving restoring damaged coral reefs shows how quickly a reasonable plan can create unexpected consequences.
Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, một trường hợp gần đây liên quan đến việc phục hồi các rạn san hô bị hư hại cho thấy một kế hoạch hợp lý có thể nhanh chóng tạo ra hậu quả ngoài dự kiến.
The team had expected marine biodiversity and healthier coastal ecosystems, yet early evidence also pointed to habitat damage, pollution, or accidental capture.
Nhóm đã kỳ vọng đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh hơn, nhưng các bằng chứng ban đầu cũng cho thấy phá hủy môi trường sống, ô nhiễm hoặc đánh bắt ngoài ý muốn.
To understand the gap, conservation teams, fishers, and coastal communities examined field surveys, catch records, and water-quality data rather than defending the original proposal.
Để hiểu khoảng cách đó, các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển xem xét khảo sát thực địa, hồ sơ đánh bắt và dữ liệu chất lượng nước thay vì cố bảo vệ đề xuất ban đầu.
For conservation teams, fishers, and coastal communities, their review found that limited enforcement, funding, and changing ocean conditions had affected people differently, which explained several conflicting reactions.
Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, đợt rà soát cho thấy khả năng thực thi, nguồn vốn hạn chế và điều kiện đại dương thay đổi tác động khác nhau đến từng người, qua đó lý giải nhiều phản ứng trái chiều.
For conservation teams, fishers, and coastal communities, one option was to abandon the plan entirely, while another was to change only the weakest part.
Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, một lựa chọn là từ bỏ hoàn toàn kế hoạch, trong khi lựa chọn khác chỉ sửa phần yếu nhất.
The group chose the second option because it protected marine biodiversity and healthier coastal ecosystems without pretending that habitat damage, pollution, or accidental capture was insignificant.
Nhóm chọn phương án thứ hai vì nó bảo vệ đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh hơn mà không xem nhẹ phá hủy môi trường sống, ô nhiễm hoặc đánh bắt ngoài ý muốn.
For conservation teams, fishers, and coastal communities, they then decided to combine practical protection with cooperation from local users and review the results before deciding whether to continue.
Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, sau đó, họ quyết định kết hợp biện pháp bảo vệ thiết thực với sự hợp tác của người sử dụng địa phương và rà soát kết quả trước khi quyết định có tiếp tục hay không.
During the trial, conservation teams, fishers, and coastal communities used species numbers, habitat condition, by-catch, and pollution levels to build a more reliable picture than individual opinions could provide.
Trong giai đoạn thử nghiệm, các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển sử dụng số lượng loài, tình trạng môi trường sống, đánh bắt ngoài ý muốn và mức ô nhiễm để xây dựng bức tranh đáng tin cậy hơn những gì ý kiến cá nhân có thể cung cấp.
In a coastal conservation project, where habitat damage, pollution, or accidental capture is a concern, several participants said the revised process felt slower, although they also considered it more transparent.
Trong một dự án bảo tồn ven biển, nơi phá hủy môi trường sống, ô nhiễm hoặc đánh bắt ngoài ý muốn là một mối lo, một số người tham gia cho rằng quy trình mới chậm hơn, dù họ cũng thấy nó minh bạch hơn.
For conservation teams, fishers, and coastal communities, the case suggests that restoring damaged coral reefs works best when evidence can challenge assumptions before decisions become permanent.
Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, trường hợp này cho thấy việc phục hồi các rạn san hô bị hư hại hiệu quả nhất khi bằng chứng có thể thách thức các giả định trước khi quyết định trở thành cố định.
In a coastal conservation project, it also demonstrates why marine biodiversity and healthier coastal ecosystems should be measured over time rather than claimed after a single success.
Trong một dự án bảo tồn ven biển, nó cũng cho thấy vì sao đa dạng sinh học biển và hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh hơn nên được đo lường theo thời gian thay vì được khẳng định chỉ sau một thành công.
For conservation teams, fishers, and coastal communities, for similar projects, the main lesson is to preserve what works while correcting weaknesses early and openly.
Đối với các nhóm bảo tồn, ngư dân và cộng đồng ven biển, với các dự án tương tự, bài học chính là giữ lại điều hiệu quả đồng thời sửa điểm yếu sớm và công khai.