The Growth of Sustainable Tourism · B2 · Luyện viết tiếng Anh

The Growth of Sustainable Tourism · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Market Trends

  1. For businesses, workers, and consumers, the central challenge in discussions of the growth of sustainable tourism is turning a broad idea into consistent practical action.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, thách thức cốt lõi khi thảo luận về sự phát triển của du lịch bền vững là biến một ý tưởng rộng thành hành động thực tế và nhất quán.

  2. In a changing market, uncertain demand and rapidly changing prices can push people towards shortcuts that increase volatile demand or rising costs.

    Trong một thị trường đang thay đổi, nhu cầu bất định và giá cả thay đổi nhanh có thể khiến mọi người chọn đường tắt và làm tăng nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng.

  3. In a changing market, where volatile demand or rising costs is a concern, ignoring the problem is unlikely to work because the underlying pressure will continue to influence everyday decisions.

    Trong một thị trường đang thay đổi, nơi nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng là một mối lo, việc bỏ qua vấn đề khó có thể hiệu quả vì áp lực nền tảng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định hằng ngày.

  4. A more realistic solution is for businesses, workers, and consumers to compare evidence across several realistic market scenarios and explain why the change is necessary.

    Một giải pháp thực tế hơn là để doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng so sánh bằng chứng qua một số kịch bản thị trường thực tế và giải thích vì sao thay đổi là cần thiết.

  5. The first stage of the growth of sustainable tourism should be limited, so businesses, workers, and consumers can correct mistakes before they affect a wider group.

    Giai đoạn đầu của sự phát triển của du lịch bền vững nên được giới hạn để doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng có thể sửa sai sót trước khi chúng ảnh hưởng đến nhóm lớn hơn.

  6. For businesses, workers, and consumers, evidence from sales data, price movements, and consumer surveys can then show whether the proposed solution is reducing the original problem.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, bằng chứng từ dữ liệu bán hàng, biến động giá và khảo sát người tiêu dùng sau đó có thể cho thấy giải pháp đề xuất có đang giảm vấn đề ban đầu hay không.

  7. If results for the growth of sustainable tourism are mixed, businesses, workers, and consumers should identify which part failed instead of abandoning every element at once.

    Nếu kết quả của sự phát triển của du lịch bền vững trái chiều, doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng nên xác định phần nào thất bại thay vì từ bỏ mọi yếu tố cùng lúc.

  8. For businesses, workers, and consumers working towards new opportunities and greater resilience, this approach may require more patience, although it is less likely to create expensive unintended consequences.

    Với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng đang hướng tới cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn, cách tiếp cận này có thể đòi hỏi kiên nhẫn hơn, nhưng ít khả năng tạo ra hậu quả ngoài ý muốn tốn kém.

  9. For businesses, workers, and consumers, success should be judged through demand, margins, repeat purchases, and operating costs, not through publicity or the confidence of the loudest supporter.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, thành công nên được đánh giá qua nhu cầu, biên lợi nhuận, mua hàng lặp lại và chi phí vận hành, chứ không phải qua truyền thông hay sự tự tin của người ủng hộ lớn tiếng nhất.

  10. With new opportunities and greater resilience as a goal in a changing market, the solution also needs a clear route for people to report problems without being discouraged or ignored.

    Với cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn là mục tiêu trong một thị trường đang thay đổi, giải pháp cũng cần một kênh rõ ràng để mọi người báo cáo vấn đề mà không bị nản lòng hay phớt lờ.

  11. Provided that these safeguards remain in place, the growth of sustainable tourism can support new opportunities and greater resilience without demanding an unrealistic perfect system.

    Miễn là các biện pháp bảo vệ này được duy trì, sự phát triển của du lịch bền vững có thể hỗ trợ cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn mà không đòi hỏi một hệ thống hoàn hảo phi thực tế.

  12. In a changing market, where volatile demand or rising costs is a concern, the best solution is therefore one that can be tested, explained, measured, and revised when evidence changes.

    Trong một thị trường đang thay đổi, nơi nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng là một mối lo, vì vậy, giải pháp tốt nhất là giải pháp có thể được thử nghiệm, giải thích, đo lường và điều chỉnh khi bằng chứng thay đổi.