Demand for Organic Farm Products · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Demand for Organic Farm Products · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Market Trends

  1. Supporters of demand for organic farm products argue that it can strengthen new opportunities and greater resilience, particularly when existing practice has obvious weaknesses.

    Những người ủng hộ nhu cầu đối với nông sản hữu cơ cho rằng nó có thể củng cố cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn, đặc biệt khi cách làm hiện tại có những điểm yếu rõ ràng.

  2. For businesses, workers, and consumers, critics respond that uncertain demand and rapidly changing prices may make the idea less practical than it appears in theory.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, những người phản đối cho rằng nhu cầu bất định và giá cả thay đổi nhanh có thể khiến ý tưởng kém thực tế hơn so với trên lý thuyết.

  3. For businesses, workers, and consumers, both sides raise a valid point, because positive intentions do not automatically remove volatile demand or rising costs.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, cả hai phía đều có lý, vì ý định tốt không tự động loại bỏ nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng.

  4. In a changing market, where volatile demand or rising costs is a concern, refusing to change anything can preserve problems that evidence has already made visible.

    Trong một thị trường đang thay đổi, nơi nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng là một mối lo, việc từ chối mọi thay đổi có thể duy trì những vấn đề mà bằng chứng đã cho thấy rõ.

  5. For businesses, workers, and consumers, a more balanced discussion starts with sales data, price movements, and consumer surveys and asks which claims are strongly supported.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, một cuộc thảo luận cân bằng hơn bắt đầu từ dữ liệu bán hàng, biến động giá và khảo sát người tiêu dùng và xem xét những nhận định nào được chứng minh vững chắc.

  6. For businesses, workers, and consumers working towards new opportunities and greater resilience, it should also consider who carries the costs, since the same policy can affect groups very differently.

    Với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng đang hướng tới cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn, cuộc thảo luận cũng nên xem ai phải gánh chi phí, vì cùng một chính sách có thể tác động rất khác đến các nhóm.

  7. For businesses, workers, and consumers, one reasonable compromise is to compare evidence across several realistic market scenarios while limiting the scale of the first implementation.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, một phương án dung hòa hợp lý là so sánh bằng chứng qua một số kịch bản thị trường thực tế đồng thời giới hạn quy mô triển khai ban đầu.

  8. In a changing market, this would allow businesses, workers, and consumers to learn from experience without pretending that every uncertainty has disappeared.

    Trong một thị trường đang thay đổi, cách này cho phép doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng học từ thực tế mà không giả vờ rằng mọi bất định đã biến mất.

  9. For businesses, workers, and consumers, the proposal should then be assessed through demand, margins, repeat purchases, and operating costs, with both positive and negative results reported.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, sau đó, đề xuất nên được đánh giá qua nhu cầu, biên lợi nhuận, mua hàng lặp lại và chi phí vận hành, với cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực được báo cáo.

  10. If evidence that demand for organic farm products supports new opportunities and greater resilience remains weak, time and resources could be redirected to a better option.

    Nếu bằng chứng cho thấy nhu cầu đối với nông sản hữu cơ hỗ trợ cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn vẫn còn yếu, thời gian và nguồn lực có thể được chuyển sang một phương án tốt hơn.

  11. If evidence for demand for organic farm products improves, businesses, workers, and consumers could justify a larger commitment more convincingly to sceptical stakeholders.

    Nếu bằng chứng về nhu cầu đối với nông sản hữu cơ trở nên thuyết phục hơn, doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng có thể giải thích một cam kết lớn hơn thuyết phục hơn với các bên còn hoài nghi.

  12. For businesses, workers, and consumers, a balanced view therefore treats demand for organic farm products as a testable choice with trade-offs, not as an unquestionable good or bad idea.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, vì vậy, quan điểm cân bằng coi nhu cầu đối với nông sản hữu cơ là một lựa chọn có thể kiểm chứng với những đánh đổi, chứ không phải ý tưởng hoàn toàn tốt hoặc xấu.