The Return of Handmade Goods · B2 · Luyện viết tiếng Anh

The Return of Handmade Goods · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Market Trends

  1. Last year, businesses, workers, and consumers began discussing the return of handmade goods after a routine problem exposed weaknesses in a changing market.

    Năm ngoái, doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng bắt đầu thảo luận về sự trở lại của hàng thủ công sau khi một vấn đề thường ngày bộc lộ điểm yếu trong một thị trường đang thay đổi.

  2. For businesses, workers, and consumers, at first, the issue seemed minor, but sales data, price movements, and consumer surveys showed that its consequences could spread much further.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, ban đầu, vấn đề có vẻ nhỏ, nhưng dữ liệu bán hàng, biến động giá và khảo sát người tiêu dùng cho thấy hậu quả của nó có thể lan rộng hơn nhiều.

  3. For businesses, workers, and consumers, the group therefore agreed to compare evidence across several realistic market scenarios, rather than relying on informal habits that nobody had properly reviewed.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, vì vậy, nhóm thống nhất so sánh bằng chứng qua một số kịch bản thị trường thực tế, thay vì dựa vào những thói quen không chính thức chưa từng được rà soát nghiêm túc.

  4. For businesses, workers, and consumers, one participant remained doubtful because uncertain demand and rapidly changing prices made the proposed change harder to apply consistently.

    Đối với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng, một người tham gia vẫn hoài nghi vì nhu cầu bất định và giá cả thay đổi nhanh khiến thay đổi được đề xuất khó áp dụng một cách nhất quán.

  5. Although the first attempt at the return of handmade goods was imperfect, it reduced volatile demand or rising costs and made the next steps easier to understand.

    Mặc dù lần thử đầu tiên về sự trở lại của hàng thủ công chưa hoàn hảo, nó đã giảm nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng và giúp các bước tiếp theo trở nên dễ hiểu hơn.

  6. By the second month, businesses, workers, and consumers were using demand, margins, repeat purchases, and operating costs to judge progress instead of depending on impressions alone.

    Đến tháng thứ hai, doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng đã dùng nhu cầu, biên lợi nhuận, mua hàng lặp lại và chi phí vận hành để đánh giá tiến triển thay vì chỉ dựa vào cảm nhận.

  7. For businesses, workers, and consumers working towards new opportunities and greater resilience, one participant later admitted that the original plan had underestimated how strongly everyday behaviour shaped the outcome.

    Với doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng đang hướng tới cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn, sau đó, một người tham gia thừa nhận rằng kế hoạch ban đầu đã đánh giá thấp mức độ hành vi hằng ngày ảnh hưởng đến kết quả.

  8. In a changing market, the revised approach gave businesses, workers, and consumers more room to raise concerns before a small problem became a serious one.

    Trong một thị trường đang thay đổi, cách làm được điều chỉnh giúp doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng có nhiều cơ hội nêu lo ngại trước khi một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng.

  9. Because the change was explained clearly, businesses, workers, and consumers accepted extra effort when it was needed to protect new opportunities and greater resilience.

    Vì thay đổi được giải thích rõ ràng, doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng chấp nhận công sức bổ sung khi điều đó cần thiết để bảo vệ cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn.

  10. In a changing market, the experience also showed that new opportunities and greater resilience depended on consistent follow-through, not on a single announcement.

    Trong một thị trường đang thay đổi, trải nghiệm này cũng cho thấy cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn phụ thuộc vào việc thực hiện nhất quán, chứ không phải một thông báo duy nhất.

  11. If early signs of volatile demand or rising costs had been ignored, businesses, workers, and consumers might have faced a more difficult problem later.

    Nếu những dấu hiệu ban đầu của nhu cầu biến động hoặc chi phí gia tăng bị bỏ qua, doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng có thể đã phải đối mặt với một vấn đề khó xử lý hơn về sau.

  12. By the end, the return of handmade goods had become a practical routine supporting new opportunities and greater resilience rather than an abstract principle.

    Cuối cùng, sự trở lại của hàng thủ công đã trở thành một thói quen thực tế hỗ trợ cơ hội mới và khả năng chống chịu tốt hơn thay vì chỉ là một nguyên tắc trừu tượng.