Practising Mindfulness Each Day · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Practising Mindfulness Each Day · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Mental Wellbeing

  1. For individuals, families, and support services, the central challenge in discussions of practising mindfulness each day is turning a broad idea into consistent practical action.

    Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, thách thức cốt lõi khi thảo luận về việc thực hành chánh niệm mỗi ngày là biến một ý tưởng rộng thành hành động thực tế và nhất quán.

  2. In daily routines and periods of stress, limited time, low energy, or lack of support can push people towards shortcuts that increase persistent stress or social isolation.

    Trong thói quen hằng ngày và những giai đoạn căng thẳng, thời gian hạn chế, ít năng lượng hoặc thiếu hỗ trợ có thể khiến mọi người chọn đường tắt và làm tăng căng thẳng kéo dài hoặc cô lập xã hội.

  3. For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, ignoring the problem is unlikely to work because the underlying pressure will continue to influence everyday decisions.

    Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, việc bỏ qua vấn đề khó có thể hiệu quả vì áp lực nền tảng vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định hằng ngày.

  4. A more realistic solution is for individuals, families, and support services to make small changes that can be sustained over time and explain why the change is necessary.

    Một giải pháp thực tế hơn là để cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ thực hiện những thay đổi nhỏ có thể duy trì lâu dài và giải thích vì sao thay đổi là cần thiết.

  5. The first stage of practising mindfulness each day should be limited, so individuals, families, and support services can correct mistakes before they affect a wider group.

    Giai đoạn đầu của việc thực hành chánh niệm mỗi ngày nên được giới hạn để cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ có thể sửa sai sót trước khi chúng ảnh hưởng đến nhóm lớn hơn.

  6. For individuals, families, and support services, evidence from personal patterns, professional guidance, and honest self-observation can then show whether the proposed solution is reducing the original problem.

    Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, bằng chứng từ các thói quen cá nhân, hướng dẫn chuyên môn và tự quan sát trung thực sau đó có thể cho thấy giải pháp đề xuất có đang giảm vấn đề ban đầu hay không.

  7. If results for practising mindfulness each day are mixed, individuals, families, and support services should identify which part failed instead of abandoning every element at once.

    Nếu kết quả của việc thực hành chánh niệm mỗi ngày trái chiều, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ nên xác định phần nào thất bại thay vì từ bỏ mọi yếu tố cùng lúc.

  8. For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, this approach may require more patience, although it is less likely to create expensive unintended consequences.

    Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, cách tiếp cận này có thể đòi hỏi kiên nhẫn hơn, nhưng ít khả năng tạo ra hậu quả ngoài ý muốn tốn kém.

  9. For individuals, families, and support services, success should be judged through sleep, mood, concentration, and ability to recover from stress, not through publicity or the confidence of the loudest supporter.

    Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, thành công nên được đánh giá qua giấc ngủ, tâm trạng, khả năng tập trung và phục hồi sau căng thẳng, chứ không phải qua truyền thông hay sự tự tin của người ủng hộ lớn tiếng nhất.

  10. For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, the solution also needs a clear route for people to report problems without being discouraged or ignored.

    Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, giải pháp cũng cần một kênh rõ ràng để mọi người báo cáo vấn đề mà không bị nản lòng hay phớt lờ.

  11. Provided that these safeguards remain in place, practising mindfulness each day can support emotional stability and healthy recovery without demanding an unrealistic perfect system.

    Miễn là các biện pháp bảo vệ này được duy trì, việc thực hành chánh niệm mỗi ngày có thể hỗ trợ sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh mà không đòi hỏi một hệ thống hoàn hảo phi thực tế.

  12. For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, the best solution is therefore one that can be tested, explained, measured, and revised when evidence changes.

    Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, vì vậy, giải pháp tốt nhất là giải pháp có thể được thử nghiệm, giải thích, đo lường và điều chỉnh khi bằng chứng thay đổi.