Keeping a Gratitude Journal · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Keeping a Gratitude Journal · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d
12 câu luyện viết · Mental Wellbeing
Last year, individuals, families, and support services began discussing keeping a gratitude journal after a routine problem exposed weaknesses in daily routines and periods of stress.
Năm ngoái, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ bắt đầu thảo luận về việc duy trì nhật ký biết ơn sau khi một vấn đề thường ngày bộc lộ điểm yếu trong thói quen hằng ngày và những giai đoạn căng thẳng.
For individuals, families, and support services, at first, the issue seemed minor, but personal patterns, professional guidance, and honest self-observation showed that its consequences could spread much further.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, ban đầu, vấn đề có vẻ nhỏ, nhưng các thói quen cá nhân, hướng dẫn chuyên môn và tự quan sát trung thực cho thấy hậu quả của nó có thể lan rộng hơn nhiều.
In mental wellbeing, the group therefore agreed to make small changes that can be sustained over time, rather than relying on informal habits that nobody had properly reviewed.
Trong sức khỏe tinh thần, vì vậy, nhóm thống nhất thực hiện những thay đổi nhỏ có thể duy trì lâu dài, thay vì dựa vào những thói quen không chính thức chưa từng được rà soát nghiêm túc.
For individuals, families, and support services, one participant remained doubtful because limited time, low energy, or lack of support made the proposed change harder to apply consistently.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, một người tham gia vẫn hoài nghi vì thời gian hạn chế, ít năng lượng hoặc thiếu hỗ trợ khiến thay đổi được đề xuất khó áp dụng một cách nhất quán.
Although the first attempt at keeping a gratitude journal was imperfect, it reduced persistent stress or social isolation and made the next steps easier to understand.
Mặc dù lần thử đầu tiên về việc duy trì nhật ký biết ơn chưa hoàn hảo, nó đã giảm căng thẳng kéo dài hoặc cô lập xã hội và giúp các bước tiếp theo trở nên dễ hiểu hơn.
By the second month, individuals, families, and support services were using sleep, mood, concentration, and ability to recover from stress to judge progress instead of depending on impressions alone.
Đến tháng thứ hai, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đã dùng giấc ngủ, tâm trạng, khả năng tập trung và phục hồi sau căng thẳng để đánh giá tiến triển thay vì chỉ dựa vào cảm nhận.
For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, one participant later admitted that the original plan had underestimated how strongly everyday behaviour shaped the outcome.
Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, sau đó, một người tham gia thừa nhận rằng kế hoạch ban đầu đã đánh giá thấp mức độ hành vi hằng ngày ảnh hưởng đến kết quả.
In daily routines and periods of stress, the revised approach gave individuals, families, and support services more room to raise concerns before a small problem became a serious one.
Trong thói quen hằng ngày và những giai đoạn căng thẳng, cách làm được điều chỉnh giúp cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ có nhiều cơ hội nêu lo ngại trước khi một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng.
Because the change was explained clearly, individuals, families, and support services accepted extra effort when it was needed to protect emotional stability and healthy recovery.
Vì thay đổi được giải thích rõ ràng, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ chấp nhận công sức bổ sung khi điều đó cần thiết để bảo vệ sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh.
For individuals, families, and support services, the experience also showed that emotional stability and healthy recovery depended on consistent follow-through, not on a single announcement.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, trải nghiệm này cũng cho thấy sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh phụ thuộc vào việc thực hiện nhất quán, chứ không phải một thông báo duy nhất.
If early signs of persistent stress or social isolation had been ignored, individuals, families, and support services might have faced a more difficult problem later.
Nếu những dấu hiệu ban đầu của căng thẳng kéo dài hoặc cô lập xã hội bị bỏ qua, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ có thể đã phải đối mặt với một vấn đề khó xử lý hơn về sau.
By the end, keeping a gratitude journal had become a practical routine supporting emotional stability and healthy recovery rather than an abstract principle.
Cuối cùng, việc duy trì nhật ký biết ơn đã trở thành một thói quen thực tế hỗ trợ sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh thay vì chỉ là một nguyên tắc trừu tượng.