The Comfort of Supportive Human Contact · B2 · Luyện viết tiếng Anh
The Comfort of Supportive Human Contact · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự
12 câu luyện viết · Mental Wellbeing
During a planning discussion, individuals, families, and support services disagreed about how far the comfort of supportive human contact should influence their next decision.
Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ bất đồng về mức độ sự an ủi từ tiếp xúc tích cực giữa con người nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.
For individuals, families, and support services, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that persistent stress or social isolation would become harder to correct later.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng căng thẳng kéo dài hoặc cô lập xã hội sẽ khó khắc phục hơn về sau.
For individuals, families, and support services, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from personal patterns, professional guidance, and honest self-observation.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ các thói quen cá nhân, hướng dẫn chuyên môn và tự quan sát trung thực.
For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, that discussion revealed real practical constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.
Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.
For individuals, families, and support services, a smaller group was asked to make small changes that can be sustained over time before the suggested plan returned for approval.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ thực hiện những thay đổi nhỏ có thể duy trì lâu dài trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.
Their revised plan for the comfort of supportive human contact clarified who would act, how individuals, families, and support services would coordinate, and when the decision would be reviewed.
Kế hoạch sửa đổi về sự an ủi từ tiếp xúc tích cực giữa con người làm rõ ai sẽ hành động, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.
One participant said clearer responsibilities around the comfort of supportive human contact could reduce confusion when persistent stress or social isolation created challenging cases.
Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh sự an ủi từ tiếp xúc tích cực giữa con người có thể giảm nhầm lẫn khi căng thẳng kéo dài hoặc cô lập xã hội tạo ra những tình huống khó.
In mental wellbeing, the team also agreed that sleep, mood, concentration, and ability to recover from stress should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.
Trong sức khỏe tinh thần, nhóm cũng thống nhất rằng giấc ngủ, tâm trạng, khả năng tập trung và phục hồi sau căng thẳng nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.
As the procedure for the comfort of supportive human contact became familiar, individuals, families, and support services spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.
Khi quy trình cho sự an ủi từ tiếp xúc tích cực giữa con người trở nên quen thuộc, cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.
For individuals, families, and support services, the result was not perfect, although it supported emotional stability and healthy recovery more consistently than the previous informal approach.
Đối với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.
Had the team chosen speed on the comfort of supportive human contact alone, persistent stress or social isolation could have produced greater costs and mistrust later.
Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong sự an ủi từ tiếp xúc tích cực giữa con người, căng thẳng kéo dài hoặc cô lập xã hội có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.
For individuals, families, and support services working towards emotional stability and healthy recovery, the discussion ended with a practical rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.
Với cá nhân, gia đình và các dịch vụ hỗ trợ đang hướng tới sự ổn định cảm xúc và khả năng phục hồi lành mạnh, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.