Antioxidants and Healthy Ageing · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Antioxidants and Healthy Ageing · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá
12 câu luyện viết · Nutrition Science
During a planning discussion, health professionals and families disagreed about how far antioxidants and healthy ageing should influence their next decision.
Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, chuyên gia y tế và các gia đình bất đồng về mức độ chất chống oxy hóa và quá trình lão hóa khỏe mạnh nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.
For health professionals and families, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that deficiency, excess, or misleading claims would become harder to correct later.
Đối với chuyên gia y tế và các gia đình, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng thiếu hụt, dư thừa hoặc các tuyên bố gây hiểu lầm sẽ khó khắc phục hơn về sau.
For health professionals and families, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from dietary records, clinical guidance, and reliable nutrition research.
Đối với chuyên gia y tế và các gia đình, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ nhật ký ăn uống, hướng dẫn lâm sàng và nghiên cứu dinh dưỡng đáng tin cậy.
For health professionals and families working towards balanced nutrition and informed choices, that discussion revealed real practical constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.
Với chuyên gia y tế và các gia đình đang hướng tới dinh dưỡng cân bằng và những lựa chọn có hiểu biết, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.
For health professionals and families, a smaller group was asked to compare portions, ingredients, and overall eating patterns before the proposal returned for approval.
Đối với chuyên gia y tế và các gia đình, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ so sánh khẩu phần, thành phần và toàn bộ thói quen ăn uống trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.
Their revised plan for antioxidants and healthy ageing clarified who would act, how health professionals and families would coordinate, and when the decision would be reviewed.
Kế hoạch sửa đổi về chất chống oxy hóa và quá trình lão hóa khỏe mạnh làm rõ ai sẽ hành động, chuyên gia y tế và các gia đình sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.
One participant said clearer responsibilities around antioxidants and healthy ageing could reduce confusion when deficiency, excess, or misleading claims created difficult cases.
Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh chất chống oxy hóa và quá trình lão hóa khỏe mạnh có thể giảm nhầm lẫn khi thiếu hụt, dư thừa hoặc các tuyên bố gây hiểu lầm tạo ra những tình huống khó.
For health professionals and families, the team also agreed that energy levels, dietary balance, and relevant health indicators should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.
Đối với chuyên gia y tế và các gia đình, nhóm cũng thống nhất rằng mức năng lượng, sự cân bằng chế độ ăn và các chỉ số sức khỏe liên quan nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.
As the process for antioxidants and healthy ageing became familiar, health professionals and families spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.
Khi quy trình cho chất chống oxy hóa và quá trình lão hóa khỏe mạnh trở nên quen thuộc, chuyên gia y tế và các gia đình dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.
For health professionals and families, the result was not perfect, although it supported balanced nutrition and informed choices more consistently than the previous informal approach.
Đối với chuyên gia y tế và các gia đình, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ dinh dưỡng cân bằng và những lựa chọn có hiểu biết nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.
Had the team chosen speed on antioxidants and healthy ageing alone, deficiency, excess, or misleading claims could have produced greater costs and mistrust later.
Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong chất chống oxy hóa và quá trình lão hóa khỏe mạnh, thiếu hụt, dư thừa hoặc các tuyên bố gây hiểu lầm có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.
In everyday dietary choices, where deficiency, excess, or misleading claims is a concern, the discussion ended with a practical rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.
Trong các lựa chọn ăn uống hằng ngày, nơi thiếu hụt, dư thừa hoặc các tuyên bố gây hiểu lầm là một mối lo, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.