Honesty in Financial Reporting · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Honesty in Financial Reporting · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các
12 câu luyện viết · Professional Ethics
Last year, employees and managers began discussing honesty in financial reporting after a routine problem exposed weaknesses in a workplace decision.
Năm ngoái, nhân viên và quản lý bắt đầu thảo luận về sự trung thực trong báo cáo tài chính sau khi một vấn đề thường ngày bộc lộ điểm yếu trong một quyết định tại nơi làm việc.
For employees and managers, at first, the issue seemed minor, but audit records, written policies, and staff feedback showed that its consequences could spread much further.
Đối với nhân viên và quản lý, ban đầu, vấn đề có vẻ nhỏ, nhưng hồ sơ kiểm toán, chính sách bằng văn bản và phản hồi của nhân viên cho thấy hậu quả của nó có thể lan rộng hơn nhiều.
For employees and managers, the group therefore agreed to set clear rules and document important decisions, rather than relying on informal habits that nobody had properly reviewed.
Đối với nhân viên và quản lý, vì vậy, nhóm thống nhất đặt ra quy tắc rõ ràng và ghi lại các quyết định quan trọng, thay vì dựa vào những thói quen không chính thức chưa từng được rà soát nghiêm túc.
For employees and managers working towards public trust and fair treatment, one participant remained doubtful because commercial pressure and limited time made the proposed change harder to apply consistently.
Với nhân viên và quản lý đang hướng tới niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng, một người tham gia vẫn hoài nghi vì áp lực thương mại và thời gian hạn chế khiến thay đổi được đề xuất khó áp dụng một cách nhất quán.
Although the first attempt at honesty in financial reporting was imperfect, it reduced hidden bias or misuse of power and made the next steps easier to understand.
Mặc dù lần thử đầu tiên về sự trung thực trong báo cáo tài chính chưa hoàn hảo, nó đã giảm thiên kiến bị che giấu hoặc việc lạm dụng quyền lực và giúp các bước tiếp theo trở nên dễ hiểu hơn.
By the second month, employees and managers were using complaints, exceptions, and documented decisions to judge progress instead of depending on impressions alone.
Đến tháng thứ hai, nhân viên và quản lý đã dùng khiếu nại, trường hợp ngoại lệ và các quyết định đã được ghi nhận để đánh giá tiến triển thay vì chỉ dựa vào cảm nhận.
For employees and managers working towards public trust and fair treatment, one participant later admitted that the original plan had underestimated how strongly everyday behaviour shaped the outcome.
Với nhân viên và quản lý đang hướng tới niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng, sau đó, một người tham gia thừa nhận rằng kế hoạch ban đầu đã đánh giá thấp mức độ hành vi hằng ngày ảnh hưởng đến kết quả.
In a workplace decision, the revised approach gave employees and managers more room to raise concerns before a small problem became a serious one.
Trong một quyết định tại nơi làm việc, cách làm được điều chỉnh giúp nhân viên và quản lý có nhiều cơ hội nêu lo ngại trước khi một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng.
Because the change was explained clearly, employees and managers accepted extra effort when it was needed to protect public trust and fair treatment.
Vì thay đổi được giải thích rõ ràng, nhân viên và quản lý chấp nhận công sức bổ sung khi điều đó cần thiết để bảo vệ niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng.
For employees and managers, the experience also showed that public trust and fair treatment depended on consistent follow-through, not on a single announcement.
Đối với nhân viên và quản lý, trải nghiệm này cũng cho thấy niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng phụ thuộc vào việc thực hiện nhất quán, chứ không phải một thông báo duy nhất.
If early signs of hidden bias or misuse of power had been ignored, employees and managers might have faced a more difficult problem later.
Nếu những dấu hiệu ban đầu của thiên kiến bị che giấu hoặc việc lạm dụng quyền lực bị bỏ qua, nhân viên và quản lý có thể đã phải đối mặt với một vấn đề khó xử lý hơn về sau.
By the end, honesty in financial reporting had become a practical routine supporting public trust and fair treatment rather than an abstract principle.
Cuối cùng, sự trung thực trong báo cáo tài chính đã trở thành một thói quen thực tế hỗ trợ niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng thay vì chỉ là một nguyên tắc trừu tượng.