Declaring Conflicts of Interest · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Declaring Conflicts of Interest · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Professional Ethics

  1. During a planning discussion, employees and managers disagreed about how far declaring conflicts of interest should influence their next decision.

    Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, nhân viên và quản lý bất đồng về mức độ việc công khai xung đột lợi ích nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.

  2. For employees and managers, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that hidden bias or misuse of power would become harder to correct later.

    Đối với nhân viên và quản lý, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng thiên kiến bị che giấu hoặc việc lạm dụng quyền lực sẽ khó khắc phục hơn về sau.

  3. For employees and managers working towards public trust and fair treatment, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from audit records, written policies, and staff feedback.

    Với nhân viên và quản lý đang hướng tới niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ hồ sơ kiểm toán, chính sách bằng văn bản và phản hồi của nhân viên.

  4. For employees and managers working towards public trust and fair treatment, that discussion revealed real practical constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.

    Với nhân viên và quản lý đang hướng tới niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.

  5. For employees and managers working towards public trust and fair treatment, a smaller group was asked to set clear rules and document important decisions before the proposal returned for approval.

    Với nhân viên và quản lý đang hướng tới niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ đặt ra quy tắc rõ ràng và ghi lại các quyết định quan trọng trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.

  6. Their revised plan for declaring conflicts of interest clarified who would act, how employees and managers would coordinate, and when the decision would be reviewed.

    Kế hoạch sửa đổi về việc công khai xung đột lợi ích làm rõ ai sẽ hành động, nhân viên và quản lý sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.

  7. One participant said clearer responsibilities around declaring conflicts of interest could reduce confusion when hidden bias or misuse of power created difficult cases.

    Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh việc công khai xung đột lợi ích có thể giảm nhầm lẫn khi thiên kiến bị che giấu hoặc việc lạm dụng quyền lực tạo ra những tình huống khó.

  8. For employees and managers, the team also agreed that complaints, exceptions, and documented decisions should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.

    Đối với nhân viên và quản lý, nhóm cũng thống nhất rằng khiếu nại, trường hợp ngoại lệ và các quyết định đã được ghi nhận nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.

  9. As the process for declaring conflicts of interest became familiar, employees and managers spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.

    Khi quy trình cho việc công khai xung đột lợi ích trở nên quen thuộc, nhân viên và quản lý dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.

  10. In a workplace decision, the result was not perfect, although it supported public trust and fair treatment more consistently than the previous informal approach.

    Trong một quyết định tại nơi làm việc, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.

  11. Had the team chosen speed on declaring conflicts of interest alone, hidden bias or misuse of power could have produced greater costs and mistrust later.

    Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong việc công khai xung đột lợi ích, thiên kiến bị che giấu hoặc việc lạm dụng quyền lực có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.

  12. For employees and managers working towards public trust and fair treatment, the discussion ended with a practical rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.

    Với nhân viên và quản lý đang hướng tới niềm tin của công chúng và sự đối xử công bằng, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.