Visualising a Successful Performance · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Visualising a Successful Performance · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Sports Psychology

  1. During a planning discussion, athletes and coaches disagreed about how far visualising a successful performance should influence their next decision.

    Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, vận động viên và huấn luyện viên bất đồng về mức độ việc hình dung một màn trình diễn thành công nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.

  2. For athletes and coaches, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that anxiety, distraction, or fear of failure would become harder to correct later.

    Đối với vận động viên và huấn luyện viên, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng lo âu, mất tập trung hoặc sợ thất bại sẽ khó khắc phục hơn về sau.

  3. For athletes and coaches working towards focus, confidence, and consistent performance, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from training logs, performance recordings, and athlete feedback.

    Với vận động viên và huấn luyện viên đang hướng tới sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ nhật ký tập luyện, bản ghi thi đấu và phản hồi của vận động viên.

  4. For athletes and coaches working towards focus, confidence, and consistent performance, that discussion revealed real practical constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.

    Với vận động viên và huấn luyện viên đang hướng tới sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.

  5. For athletes and coaches, a smaller group was asked to practise mental skills under conditions that resemble competition before the proposal returned for approval.

    Đối với vận động viên và huấn luyện viên, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ luyện kỹ năng tinh thần trong điều kiện gần giống thi đấu trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.

  6. Their revised plan for visualising a successful performance clarified who would act, how athletes and coaches would coordinate, and when the decision would be reviewed.

    Kế hoạch sửa đổi về việc hình dung một màn trình diễn thành công làm rõ ai sẽ hành động, vận động viên và huấn luyện viên sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.

  7. One participant said clearer responsibilities around visualising a successful performance could reduce confusion when anxiety, distraction, or fear of failure created difficult cases.

    Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh việc hình dung một màn trình diễn thành công có thể giảm nhầm lẫn khi lo âu, mất tập trung hoặc sợ thất bại tạo ra những tình huống khó.

  8. For athletes and coaches, the team also agreed that attention, decision-making, recovery after errors, and performance consistency should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.

    Đối với vận động viên và huấn luyện viên, nhóm cũng thống nhất rằng sự chú ý, ra quyết định, phục hồi sau sai lầm và độ ổn định phong độ nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.

  9. As the process for visualising a successful performance became familiar, athletes and coaches spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.

    Khi quy trình cho việc hình dung một màn trình diễn thành công trở nên quen thuộc, vận động viên và huấn luyện viên dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.

  10. For athletes and coaches, the result was not perfect, although it supported focus, confidence, and consistent performance more consistently than the previous informal approach.

    Đối với vận động viên và huấn luyện viên, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.

  11. Had the team chosen speed on visualising a successful performance alone, anxiety, distraction, or fear of failure could have produced greater costs and mistrust later.

    Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong việc hình dung một màn trình diễn thành công, lo âu, mất tập trung hoặc sợ thất bại có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.

  12. For athletes and coaches working towards focus, confidence, and consistent performance, the discussion ended with a practical rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.

    Với vận động viên và huấn luyện viên đang hướng tới sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.