Improving through Deliberate Practice · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Improving through Deliberate Practice · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ
12 câu luyện viết · Sports Psychology
Supporters of improving through deliberate practice argue that it can strengthen focus, confidence, and consistent performance, particularly when existing practice has obvious weaknesses.
Những người ủng hộ việc tiến bộ thông qua luyện tập có chủ đích cho rằng nó có thể củng cố sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định, đặc biệt khi cách làm hiện tại có những điểm yếu rõ ràng.
For athletes and coaches, critics respond that fatigue, competitive pressure, and limited recovery time may make the idea less practical than it appears in theory.
Đối với vận động viên và huấn luyện viên, những người phản đối cho rằng mệt mỏi, áp lực thi đấu và thời gian phục hồi hạn chế có thể khiến ý tưởng kém thực tế hơn so với trên lý thuyết.
For athletes and coaches, both sides raise a valid point, because good intentions do not automatically remove anxiety, distraction, or fear of failure.
Đối với vận động viên và huấn luyện viên, cả hai phía đều có lý, vì ý định tốt không tự động loại bỏ lo âu, mất tập trung hoặc sợ thất bại.
For athletes and coaches working towards focus, confidence, and consistent performance, refusing to change anything can preserve problems that evidence has already made visible.
Với vận động viên và huấn luyện viên đang hướng tới sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định, việc từ chối mọi thay đổi có thể duy trì những vấn đề mà bằng chứng đã cho thấy rõ.
For athletes and coaches, a more balanced discussion starts with training logs, performance recordings, and athlete feedback and asks which claims are strongly supported.
Đối với vận động viên và huấn luyện viên, một cuộc thảo luận cân bằng hơn bắt đầu từ nhật ký tập luyện, bản ghi thi đấu và phản hồi của vận động viên và xem xét những nhận định nào được chứng minh vững chắc.
For athletes and coaches working towards focus, confidence, and consistent performance, it should also consider who carries the costs, since the same policy can affect groups very differently.
Với vận động viên và huấn luyện viên đang hướng tới sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định, cuộc thảo luận cũng nên xem ai phải gánh chi phí, vì cùng một chính sách có thể tác động rất khác đến các nhóm.
For athletes and coaches, one reasonable compromise is to practise mental skills under conditions that resemble competition while limiting the scale of the first implementation.
Đối với vận động viên và huấn luyện viên, một phương án dung hòa hợp lý là luyện kỹ năng tinh thần trong điều kiện gần giống thi đấu đồng thời giới hạn quy mô triển khai ban đầu.
In training and competition, this would allow athletes and coaches to learn from experience without pretending that every uncertainty has disappeared.
Trong tập luyện và thi đấu, cách này cho phép vận động viên và huấn luyện viên học từ thực tế mà không giả vờ rằng mọi bất định đã biến mất.
For athletes and coaches, the proposal should then be assessed through attention, decision-making, recovery after errors, and performance consistency, with both positive and negative results reported.
Đối với vận động viên và huấn luyện viên, sau đó, đề xuất nên được đánh giá qua sự chú ý, ra quyết định, phục hồi sau sai lầm và độ ổn định phong độ, với cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực được báo cáo.
If evidence that improving through deliberate practice supports focus, confidence, and consistent performance remains weak, time and resources could be redirected to a better option.
Nếu bằng chứng cho thấy việc tiến bộ thông qua luyện tập có chủ đích hỗ trợ sự tập trung, tự tin và phong độ ổn định vẫn còn yếu, thời gian và nguồn lực có thể được chuyển sang một phương án tốt hơn.
If evidence for improving through deliberate practice improves, athletes and coaches could justify a larger commitment more convincingly to sceptical stakeholders.
Nếu bằng chứng về việc tiến bộ thông qua luyện tập có chủ đích trở nên thuyết phục hơn, vận động viên và huấn luyện viên có thể giải thích một cam kết lớn hơn thuyết phục hơn với các bên còn hoài nghi.
For athletes and coaches, a balanced view therefore treats improving through deliberate practice as a testable choice with trade-offs, not as an unquestionable good or bad idea.
Đối với vận động viên và huấn luyện viên, vì vậy, quan điểm cân bằng coi việc tiến bộ thông qua luyện tập có chủ đích là một lựa chọn có thể kiểm chứng với những đánh đổi, chứ không phải ý tưởng hoàn toàn tốt hoặc xấu.