Respecting Sacred Cultural Sites · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Respecting Sacred Cultural Sites · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Sustainable Tourism

  1. Last year, travellers, local businesses, and host communities began discussing respecting sacred cultural sites after a routine problem exposed weaknesses in a tourism plan.

    Năm ngoái, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại bắt đầu thảo luận về việc tôn trọng các địa điểm văn hóa linh thiêng sau khi một vấn đề thường ngày bộc lộ điểm yếu trong một kế hoạch du lịch.

  2. For travellers, local businesses, and host communities, at first, the issue seemed minor, but visitor numbers, local feedback, and environmental observations showed that its consequences could spread much further.

    Đối với du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại, ban đầu, vấn đề có vẻ nhỏ, nhưng số lượng du khách, phản hồi địa phương và quan sát môi trường cho thấy hậu quả của nó có thể lan rộng hơn nhiều.

  3. In a tourism plan, the group therefore agreed to choose options that leave more value in the local community, rather than relying on informal habits that nobody had properly reviewed.

    Trong một kế hoạch du lịch, vì vậy, nhóm thống nhất chọn các phương án để lại nhiều giá trị hơn cho cộng đồng địa phương, thay vì dựa vào những thói quen không chính thức chưa từng được rà soát nghiêm túc.

  4. For travellers, local businesses, and host communities, one participant remained doubtful because transport choices, seasonal demand, and limited infrastructure made the proposed change harder to apply consistently.

    Đối với du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại, một người tham gia vẫn hoài nghi vì lựa chọn giao thông, nhu cầu theo mùa và hạ tầng hạn chế khiến thay đổi được đề xuất khó áp dụng một cách nhất quán.

  5. Although the first attempt at respecting sacred cultural sites was imperfect, it reduced overcrowding or damage to local resources and made the next steps easier to understand.

    Mặc dù lần thử đầu tiên về việc tôn trọng các địa điểm văn hóa linh thiêng chưa hoàn hảo, nó đã giảm quá tải du khách hoặc tổn hại tài nguyên địa phương và giúp các bước tiếp theo trở nên dễ hiểu hơn.

  6. By the second month, travellers, local businesses, and host communities were using local spending, resource use, and pressure on sensitive sites to judge progress instead of depending on impressions alone.

    Đến tháng thứ hai, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại đã dùng chi tiêu tại địa phương, mức sử dụng tài nguyên và áp lực lên các địa điểm nhạy cảm để đánh giá tiến triển thay vì chỉ dựa vào cảm nhận.

  7. With local income and environmental protection as a goal in a tourism plan, one participant later admitted that the original plan had underestimated how strongly everyday behaviour shaped the outcome.

    Với thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường là mục tiêu trong một kế hoạch du lịch, sau đó, một người tham gia thừa nhận rằng kế hoạch ban đầu đã đánh giá thấp mức độ hành vi hằng ngày ảnh hưởng đến kết quả.

  8. In a tourism plan, the revised approach gave travellers, local businesses, and host communities more room to raise concerns before a small problem became a serious one.

    Trong một kế hoạch du lịch, cách làm được điều chỉnh giúp du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại có nhiều cơ hội nêu lo ngại trước khi một vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng.

  9. Because the change was explained clearly, travellers, local businesses, and host communities accepted extra effort when it was needed to protect local income and environmental protection.

    Vì thay đổi được giải thích rõ ràng, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại chấp nhận công sức bổ sung khi điều đó cần thiết để bảo vệ thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường.

  10. For travellers, local businesses, and host communities, the experience also showed that local income and environmental protection depended on consistent follow-through, not on a single announcement.

    Đối với du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại, trải nghiệm này cũng cho thấy thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường phụ thuộc vào việc thực hiện nhất quán, chứ không phải một thông báo duy nhất.

  11. If early signs of overcrowding or damage to local resources had been ignored, travellers, local businesses, and host communities might have faced a more difficult problem later.

    Nếu những dấu hiệu ban đầu của quá tải du khách hoặc tổn hại tài nguyên địa phương bị bỏ qua, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại có thể đã phải đối mặt với một vấn đề khó xử lý hơn về sau.

  12. By the end, respecting sacred cultural sites had become a practical routine supporting local income and environmental protection rather than an abstract principle.

    Cuối cùng, việc tôn trọng các địa điểm văn hóa linh thiêng đã trở thành một thói quen thực tế hỗ trợ thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường thay vì chỉ là một nguyên tắc trừu tượng.