Helping to Restore Walking Trails · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Helping to Restore Walking Trails · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Sustainable Tourism
During a planning discussion, travellers, local businesses, and host communities disagreed about how far helping to restore walking trails should influence their next decision.
Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại bất đồng về mức độ việc góp sức phục hồi các tuyến đường đi bộ nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.
For travellers, local businesses, and host communities, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that overcrowding or damage to local resources would become harder to correct later.
Đối với du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng quá tải du khách hoặc tổn hại tài nguyên địa phương sẽ khó khắc phục hơn về sau.
For travellers, local businesses, and host communities, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from visitor numbers, local feedback, and environmental observations.
Đối với du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ số lượng du khách, phản hồi địa phương và quan sát môi trường.
With local income and environmental protection as a goal in a tourism plan, that discussion revealed real workable constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.
Với thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường là mục tiêu trong một kế hoạch du lịch, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.
For travellers, local businesses, and host communities, a smaller group was asked to choose options that leave more value in the local community before the proposal returned for approval.
Đối với du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ chọn các phương án để lại nhiều giá trị hơn cho cộng đồng địa phương trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.
Their revised plan for helping to restore walking trails clarified who would act, how travellers, local businesses, and host communities would coordinate, and when the decision would be reviewed.
Kế hoạch sửa đổi về việc góp sức phục hồi các tuyến đường đi bộ làm rõ ai sẽ hành động, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.
One participant said clearer responsibilities around helping to restore walking trails could reduce confusion when overcrowding or damage to local resources created difficult cases.
Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh việc góp sức phục hồi các tuyến đường đi bộ có thể giảm nhầm lẫn khi quá tải du khách hoặc tổn hại tài nguyên địa phương tạo ra những tình huống khó.
In a tourism plan, the team also agreed that local spending, resource use, and pressure on sensitive sites should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.
Trong một kế hoạch du lịch, nhóm cũng thống nhất rằng chi tiêu tại địa phương, mức sử dụng tài nguyên và áp lực lên các địa điểm nhạy cảm nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.
As the process for helping to restore walking trails became familiar, travellers, local businesses, and host communities spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.
Khi quy trình cho việc góp sức phục hồi các tuyến đường đi bộ trở nên quen thuộc, du khách, doanh nghiệp địa phương và cộng đồng sở tại dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.
In a tourism plan, the result was not perfect, although it supported local income and environmental protection more consistently than the previous informal approach.
Trong một kế hoạch du lịch, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.
Had the team chosen speed on helping to restore walking trails alone, overcrowding or damage to local resources could have produced greater costs and mistrust later.
Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong việc góp sức phục hồi các tuyến đường đi bộ, quá tải du khách hoặc tổn hại tài nguyên địa phương có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.
With local income and environmental protection as a goal in a tourism plan, the discussion ended with a workable rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.
Với thu nhập địa phương và bảo vệ môi trường là mục tiêu trong một kế hoạch du lịch, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.