Increasing Tree Cover in Cities · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Increasing Tree Cover in Cities · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá
12 câu luyện viết · Urban Planning
During a planning discussion, planners, residents, and transport agencies disagreed about how far increasing tree cover in cities should influence their next decision.
Trong một cuộc thảo luận lập kế hoạch, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông bất đồng về mức độ việc tăng độ che phủ cây xanh trong thành phố nên ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo.
For planners, residents, and transport agencies, some colleagues prioritised speed, whereas others argued that congestion, displacement, or unequal access would become harder to correct later.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, một số đồng nghiệp ưu tiên tốc độ, trong khi những người khác cho rằng ùn tắc, di dời cư dân hoặc tiếp cận không bình đẳng sẽ khó khắc phục hơn về sau.
For planners, residents, and transport agencies, the facilitator asked everyone to separate personal preference from evidence drawn from traffic counts, maps, surveys, and resident feedback.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, người điều phối yêu cầu mọi người tách sở thích cá nhân khỏi bằng chứng lấy từ số liệu giao thông, bản đồ, khảo sát và phản hồi của cư dân.
For planners, residents, and transport agencies working towards accessibility, safety, and urban liveability, that discussion revealed real practical constraints, but none was strong enough to justify skipping basic safeguards.
Với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông đang hướng tới khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị, cuộc thảo luận cho thấy những hạn chế thực tế là có thật, nhưng không hạn chế nào đủ để biện minh cho việc bỏ qua các biện pháp bảo vệ cơ bản.
For planners, residents, and transport agencies, a smaller group was asked to test changes locally before applying them across the city before the proposal returned for approval.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, một nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ thử nghiệm thay đổi ở quy mô địa phương trước khi áp dụng toàn thành phố trước khi đề xuất được đưa trở lại để phê duyệt.
Their revised plan for increasing tree cover in cities clarified who would act, how planners, residents, and transport agencies would coordinate, and when the decision would be reviewed.
Kế hoạch sửa đổi về việc tăng độ che phủ cây xanh trong thành phố làm rõ ai sẽ hành động, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông sẽ phối hợp ra sao và khi nào quyết định sẽ được rà soát.
One participant said clearer responsibilities around increasing tree cover in cities could reduce confusion when congestion, displacement, or unequal access created difficult cases.
Một người tham gia cho rằng trách nhiệm rõ ràng hơn quanh việc tăng độ che phủ cây xanh trong thành phố có thể giảm nhầm lẫn khi ùn tắc, di dời cư dân hoặc tiếp cận không bình đẳng tạo ra những tình huống khó.
For planners, residents, and transport agencies, the team also agreed that travel time, safety, access, and public-space use should be discussed at regular intervals instead of only after complaints.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, nhóm cũng thống nhất rằng thời gian di chuyển, an toàn, khả năng tiếp cận và mức sử dụng không gian công cộng nên được xem xét định kỳ thay vì chỉ sau khi có khiếu nại.
As the process for increasing tree cover in cities became familiar, planners, residents, and transport agencies spent less time debating procedure and more time solving the actual problem.
Khi quy trình cho việc tăng độ che phủ cây xanh trong thành phố trở nên quen thuộc, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông dành ít thời gian tranh luận về thủ tục và nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề thực tế.
In a city redevelopment project, the result was not perfect, although it supported accessibility, safety, and urban liveability more consistently than the previous informal approach.
Trong một dự án tái phát triển đô thị, kết quả chưa hoàn hảo, nhưng nó hỗ trợ khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị nhất quán hơn cách làm không chính thức trước đó.
Had the team chosen speed on increasing tree cover in cities alone, congestion, displacement, or unequal access could have produced greater costs and mistrust later.
Nếu nhóm chỉ ưu tiên tốc độ trong việc tăng độ che phủ cây xanh trong thành phố, ùn tắc, di dời cư dân hoặc tiếp cận không bình đẳng có thể đã tạo ra chi phí và sự mất lòng tin lớn hơn về sau.
For planners, residents, and transport agencies working towards accessibility, safety, and urban liveability, the discussion ended with a practical rule: explain exceptions, record reasons, and review consequences before repeating them.
Với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông đang hướng tới khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị, cuộc thảo luận kết thúc bằng một quy tắc thực tế: giải thích ngoại lệ, ghi lại lý do và xem xét hậu quả trước khi lặp lại chúng.