Reopening Waterfronts to the Public · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Reopening Waterfronts to the Public · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v

12 câu luyện viết · Urban Planning

  1. For planners, residents, and transport agencies, a reliable process for reopening waterfronts to the public begins by defining the problem clearly and identifying who will be affected.

    Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, một quy trình đáng tin cậy cho việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng bắt đầu bằng việc xác định rõ vấn đề và những người sẽ chịu ảnh hưởng.

  2. Next, planners, residents, and transport agencies should collect traffic counts, maps, surveys, and resident feedback before choosing a solution or setting a fixed target.

    Tiếp theo, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông nên thu thập số liệu giao thông, bản đồ, khảo sát và phản hồi của cư dân trước khi chọn giải pháp hoặc đặt mục tiêu cố định.

  3. For planners, residents, and transport agencies, the third step is to identify space, budgets, construction disruption, and planning law, because a plan that ignores real limits is unlikely to survive.

    Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, bước thứ ba là xác định không gian, ngân sách, gián đoạn thi công và luật quy hoạch, vì một kế hoạch bỏ qua giới hạn thực tế khó có thể tồn tại lâu.

  4. Once the main limits are understood, planners, residents, and transport agencies can test changes locally before applying them across the city and assign the remaining practical steps.

    Khi các giới hạn chính đã được hiểu rõ, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông có thể thử nghiệm thay đổi ở quy mô địa phương trước khi áp dụng toàn thành phố và phân công các bước thực tế còn lại.

  5. A small trial of reopening waterfronts to the public should follow, preferably in conditions that resemble a city redevelopment project.

    Sau đó nên có một thử nghiệm nhỏ về việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng, tốt nhất trong điều kiện gần giống một dự án tái phát triển đô thị.

  6. During a trial of reopening waterfronts to the public, people should record travel time, safety, access, and public-space use rather than relying on memory after the event.

    Trong thử nghiệm về việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng, mọi người nên ghi lại thời gian di chuyển, an toàn, khả năng tiếp cận và mức sử dụng không gian công cộng thay vì chỉ dựa vào trí nhớ sau sự việc.

  7. If unexpected problems involving congestion, displacement, or unequal access appear during reopening waterfronts to the public, the process should pause long enough to understand the cause.

    Nếu xuất hiện những vấn đề ngoài dự kiến liên quan đến ùn tắc, di dời cư dân hoặc tiếp cận không bình đẳng trong việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng, quy trình nên tạm dừng đủ lâu để hiểu nguyên nhân.

  8. In a city redevelopment project, the team can then adjust the weakest element while preserving any part that is already supporting accessibility, safety, and urban liveability.

    Trong một dự án tái phát triển đô thị, sau đó, nhóm có thể điều chỉnh yếu tố yếu nhất đồng thời giữ lại phần đang hỗ trợ khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị.

  9. Before expanding reopening waterfronts to the public, planners, residents, and transport agencies should receive a clear explanation of what changed and why.

    Trước khi mở rộng việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông nên được giải thích rõ điều gì đã thay đổi và vì sao.

  10. A second review of reopening waterfronts to the public is useful because early gains in accessibility, safety, and urban liveability may disappear at a larger scale.

    Đợt rà soát thứ hai về việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng rất hữu ích vì những lợi ích ban đầu về khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị có thể biến mất ở quy mô lớn hơn.

  11. For planners, residents, and transport agencies working towards accessibility, safety, and urban liveability, only after these checks should the new process be treated as standard practice.

    Với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông đang hướng tới khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị, chỉ sau các bước kiểm tra này, quy trình mới nên được coi là cách làm tiêu chuẩn.

  12. Following these stages helps planners, residents, and transport agencies explain, evaluate, and improve reopening waterfronts to the public when circumstances change.

    Thực hiện theo các giai đoạn này giúp nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông giải thích, đánh giá và cải thiện việc mở lại các khu ven sông, ven biển cho công chúng khi hoàn cảnh thay đổi.